Bergerac Périgord FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ASF Andrézieux

Bergerac Périgord FC vs ASF Andrézieux

Tỷ số chung cuộc: Bergerac Périgord FC 2-0 ASF Andrézieux tại National 2 - Group D, 13 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bergerac Périgord FC thắng 2, hòa 2, ASF Andrézieux thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 15
Sân vận động
Stade de Campréal, Bergerac
Phong độ
LLWDW Bergerac Périgord FC
LWDWL ASF Andrézieux
  1. 5' P. Maisonneuve11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' R. Escarpit 2-0
  4. 62' H. M'Laab H. Beltran
  5. 62' C. Gyebohao P. Maisonneuve
  6. 62' Y. Gharbi J. Cottin
  7. 62' R. Sila J. Kassa
  8. 75' U. Barut A. Vacheron
  9. 75' Y. Maouchi A. Moke
  10. 84' F. Héguiabéhéré A. Tressens
  11. 86' César Neto R. Escarpit
  12. FT2-0

Đội hình

Bergerac Périgord FC HLV: E. Lannuzel
  1. 40P. Laborde-Turon
  2. 8A. Soubervie
  3. 27M. Kamissoko
  4. 3W. Moustache
  5. 21P. Maisonneuve ▼ 62'
  6. 18D. Fachan
  7. 6V. Elissalt
  8. 4L. Dumai
  9. 24R. Escarpit ▼ 86'
  10. 22H. Beltran ▼ 62'
  11. 11A. Tressens ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 10H. M'Laab ▲ 62'
  2. 12C. Gyebohao ▲ 62'
  3. 7F. Héguiabéhéré ▲ 84'
  4. 14César Neto ▲ 86'
  5. 28R. Ebene Talla
ASF Andrézieux HLV: A. Marcantei
  1. 30A. Maisonnial
  2. 26P. Nouvel
  3. 17A. Vacheron ▼ 75'
  4. 2D. Brunetton
  5. 20P. Ruffaut
  6. 21J. Cottin ▼ 62'
  7. 7L. Perrier
  8. 19M. Yazid
  9. 18J. Kassa ▼ 62'
  10. 22A. Moke ▼ 75'
  11. 9M. Fournel

Dự bị 5

  1. 10Y. Gharbi ▲ 62'
  2. 14R. Sila ▲ 62'
  3. 23U. Barut ▲ 75'
  4. 29Y. Maouchi ▲ 75'
  5. 40N. Garcia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chasselay MDA
30 44 - 25 +19 54
2
Les Herbiers VF
30 54 - 35 +19 52
3
Bergerac Périgord FC
30 48 - 30 +18 50
4
Angoulême CFC
30 28 - 19 +9 45
5
Trélissac FC
30 33 - 28 +5 45
6
FC Chamalières
30 36 - 30 +6 44
7
Romorantin
30 40 - 40 0 43
8
Bourges Foot 18
30 32 - 35 -3 41
9
Olympique Saumur FC
30 36 - 35 +1 41
10
Angers SCO II
30 37 - 44 -7 41
11
ASF Andrézieux
30 29 - 27 +2 40
12
FC Lorient II
30 39 - 33 +6 39
13
FC Nantes II
30 31 - 41 -10 34
14
Stade Bordelais
30 32 - 48 -16 29
15
Moulins-Yzeure Foot 03
30 26 - 44 -18 27
16
Vierzon FC
30 22 - 53 -31 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
50Ghi được29
31Thủng lưới29
1.56Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn6
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu