ASF Andrézieux
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bergerac Périgord FC

ASF Andrézieux vs Bergerac Périgord FC

Tỷ số chung cuộc: ASF Andrézieux 0-0 Bergerac Périgord FC tại National 2 - Group A, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ASF Andrézieux thắng 2, hòa 2, Bergerac Périgord FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 14
Sân vận động
L'Envol Stadium, Andrézieux-Bouthéon
Phong độ
LWDWL ASF Andrézieux
LLWDW Bergerac Périgord FC
  1. HT0-0
  2. 46' N. Bongo H. Koné
  3. 61' L. Faucher A. Mouledous
  4. 65' A. Dembélé Y. Gharbi
  5. 70' L. Belal E. Moutault
  6. 70' M. Da Veiga S. Tormin
  7. 84' A. Kadi G. Kapela
  8. 84' M. Yazid D. Brunetton
  9. 86' E. Ouhssakou A. Diop
  10. FT0-0

Đội hình

ASF Andrézieux HLV: X. Collin
  1. 30J. Idir
  2. 26P. Nouvel
  3. 22C. Da Silva
  4. 2D. Brunetton ▼ 84'
  5. 27G. Kapela ▼ 84'
  6. 17Y. Kari
  7. 12N. Doumbia
  8. 8Y. Gharbi ▼ 65'
  9. 9L. Leonil
  10. 23H. Koné ▼ 46'
  11. 11E. Moutault ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 25N. Bongo ▲ 46'
  2. 13A. Dembélé ▲ 65'
  3. 6L. Belal ▲ 70'
  4. 18A. Kadi ▲ 84'
  5. 19M. Yazid ▲ 84'
Bergerac Périgord FC HLV: Y. Azahaf
  1. 1G. Niccoletti
  2. 3T. N'Joh-Eboa
  3. 25M. Laurent
  4. 6L. Buhanga
  5. 23M. Cissé
  6. 8R. Caumet
  7. 2G. Taty
  8. 24A. Diop ▼ 86'
  9. 22A. Mouledous ▼ 61'
  10. 19S. Tormin ▼ 70'
  11. 9J. Ngita

Dự bị 5

  1. 28L. Faucher ▲ 61'
  2. 17M. Da Veiga ▲ 70'
  3. 33E. Ouhssakou ▲ 86'
  4. 55V. Liénard
  5. 59D. Roszak

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
36Ghi được34
29Thủng lưới49
1.2Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu