ASF Andrézieux
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bergerac Périgord FC

ASF Andrézieux vs Bergerac Périgord FC

Tỷ số chung cuộc: ASF Andrézieux 3-0 Bergerac Périgord FC tại National 2 - Group C, 29 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ASF Andrézieux thắng 4, hòa 2, Bergerac Périgord FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 13
Sân vận động
L'Envol Stadium, Andrézieux-Bouthéon
Trọng tài
M. Apruzzese
Phong độ
LWDWL ASF Andrézieux
LLWDW Bergerac Périgord FC
  1. 35' E. Mathieu 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' S. Djabour 2-0
  4. 59' A. Aabiza C. Chastang
  5. 65' C. Touré S. Valla
  6. 75' S. Ducros S. Mabussi
  7. 76' E. Mathieu 3-0
  8. 86' A. M'Madi G. Sackho
  9. 86' H. Di Piazza S. Djabour
  10. FT3-0

Đội hình

ASF Andrézieux HLV: J. Cabezas
  1. 1N. Markut
  2. 15L. Pétrot
  3. 4M. Goncalves
  4. 27A. Vacheron
  5. 10C. Pereira Lage
  6. 19N. Trabe
  7. 23E. Mathieu
  8. 21S. Djabour ▼ 86'
  9. 7R. Barge
  10. 9G. Sackho ▼ 86'
  11. 25V. Felder

Dự bị 5

  1. 17A. M'Madi ▲ 86'
  2. 26H. Di Piazza ▲ 86'
  3. 2G. Allaigre
  4. 28V. Steinmetz
  5. 30I. Benallal
Bergerac Périgord FC HLV: D. Vignes
  1. 1A. Loustallot
  2. 15J. Ringayen
  3. 26C. Mangan
  4. 12S. Mabussi ▼ 75'
  5. 19Y. Seydi
  6. 18D. Fachan
  7. 21A. Even
  8. 20L. Fichten
  9. 10S. Valla ▼ 65'
  10. 6C. Chastang ▼ 59'
  11. 14S. Mohamed Bakir

Dự bị 5

  1. 9A. Aabiza ▲ 59'
  2. 22C. Touré ▲ 65'
  3. 5S. Ducros ▲ 75'
  4. 13W. Koutar
  5. 30M. Malandre

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sète
21 33 - 15 +18 49
2
Blois
20 24 - 20 +4 38
3
Bergerac Périgord FC
21 23 - 16 +7 36
4
Les Herbiers VF
20 29 - 19 +10 35
5
US Colomiers Football
20 28 - 19 +9 31
6
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
21 25 - 26 -1 31
7
Bourges Foot
21 25 - 21 +4 31
8
Angoulême CFC
21 32 - 26 +6 30
9
FC Nantes II
21 23 - 19 +4 28
10
Romorantin
21 25 - 20 +5 25
11
ASF Andrézieux
21 26 - 25 +1 23
12
Trélissac FC
21 18 - 22 -4 22
13
FC Chamalières
20 19 - 27 -8 21
14
Montpellier HSC II
21 25 - 38 -13 21
15
Saint-Étienne II
21 19 - 32 -13 18
16
Stade Bordelais
21 18 - 47 -29 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu23
26Ghi được24
25Thủng lưới16
1.24Bàn thắng mỗi trận1.04
6Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu