Bergerac Périgord FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ASF Andrézieux

Bergerac Périgord FC vs ASF Andrézieux

Tỷ số chung cuộc: Bergerac Périgord FC 0-0 ASF Andrézieux tại National 2 - Group D, 18 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bergerac Périgord FC thắng 3, hòa 2, ASF Andrézieux thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 19
Sân vận động
Stade de Campréal, Bergerac
Phong độ
LLWDW Bergerac Périgord FC
LWDWL ASF Andrézieux
  1. HT0-0
  2. 53' G. Bangoura S. Koita
  3. 63' C. Gyebohao P. Maisonneuve
  4. 67' V. Felder L. Goudiaby
  5. 72' A. Tressens H. MLaab
  6. 77' J. Villeneuve L. Perrier
  7. 79' F. Héguiabéhéré A. Sahibeddine
  8. FT0-0

Đội hình

Bergerac Périgord FC HLV: E. Lannuzel
  1. 1P. Laborde-Turon
  2. 25Y. Wachter
  3. 19K. Mingoua
  4. 15A. Letiévant
  5. 3F. Colombo
  6. 21P. Maisonneuve ▼ 63'
  7. 10H. M'Laab
  8. 18D. Fachan
  9. 6V. Elissalt
  10. 29A. Sahibeddine ▼ 79'
  11. 14S. Mohamed Bakir

Dự bị 5

  1. 12C. Gyebohao ▲ 63'
  2. 11A. Tressens ▲ 72'
  3. 7F. Héguiabéhéré ▲ 79'
  4. 24R. Escarpit
  5. 30S. Mpeck Makendi
ASF Andrézieux HLV: A. Marcantei
  1. 1M. Pichot
  2. 6A. Durimel
  3. 4C. Cabaton
  4. 21S. Traoré
  5. 26P. Nouvel
  6. 5L. Goudiaby ▼ 67'
  7. 22J. Nyemeck
  8. 23E. Mathieu
  9. 7L. Perrier ▼ 77'
  10. 9S. Koita ▼ 53'
  11. 28A. Diallo

Dự bị 5

  1. 31G. Bangoura ▲ 53'
  2. 25V. Felder ▲ 67'
  3. 8J. Villeneuve ▲ 77'
  4. 2J. Halaïmia
  5. 30D. Chiotti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 40 - 17 +23 61
2
Bergerac Périgord FC
30 38 - 16 +22 60
3
Bourges Foot 18
30 46 - 25 +21 56
4
ASF Andrézieux
30 43 - 30 +13 51
5
Angoulême CFC
30 33 - 25 +8 49
6
AS Béziers Hérault (bóng đá)
30 45 - 36 +9 47
7
Moulins-Yzeure Foot 03
30 33 - 28 +5 44
8
Canet Roussillon FC
30 35 - 36 -1 37
9
Les Herbiers VF
30 31 - 34 -3 37
10
Trélissac FC
30 27 - 34 -7 35
11
FC Nantes II
30 33 - 37 -4 34
12
Angers SCO II
30 27 - 32 -5 33
13
FC Chamalières
30 30 - 41 -11 32
14
Montpellier HSC II
30 33 - 44 -11 30
15
US Colomiers Football
30 30 - 46 -16 27
16
Mont-de-Marsan
30 24 - 67 -43 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
45Ghi được48
18Thủng lưới32
1.22Bàn thắng mỗi trận1.45
22Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu