Hyères FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jura Sud Foot

Hyères FC vs Jura Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: Hyères FC 2-0 Jura Sud Foot tại National 2 - Group D, 14 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyères FC thắng 3, hòa 4, Jura Sud Foot thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 6
Sân vận động
Stade Perruc, Hyères
Trọng tài
L. Genest
Phong độ
DWDWW Hyères FC
DDDLL Jura Sud Foot
  1. 44' T. Campeon 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' S. Bogovic A. Bon
  4. 59' V. Fuchs F. Gomis
  5. 71' S. Aho T. Campeon
  6. 78' C. M'Buyi P. Etoughe
  7. 84' J. Aidoud J. Aquiayi
  8. 86' P. Kohser G. Kakiamosiko
  9. 90'+4 P. Kohser11m 2-0
  10. FT2-0

Đội hình

Hyères FC HLV: L. Compan
  1. 1J. Scolan
  2. 13M. Blanc
  3. 5F. Aléo
  4. 22Y. Gazzaoui
  5. 23W. Touil
  6. 10M. Pottier
  7. 11F. Gomis ▼ 59'
  8. 25H. Daniel
  9. 7Y. Zennouhi
  10. 28G. Kakiamosiko ▼ 86'
  11. 21T. Campeon ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 6V. Fuchs ▲ 59'
  2. 20S. Aho ▲ 71'
  3. 9P. Kohser ▲ 86'
  4. 16G. Hardy
  5. 17M. Allione
Jura Sud Foot HLV: P. Moulin
  1. 1R. Estival
  2. 3Sorin Cucu
  3. 4J. Fahrasmane
  4. 5V. Guichard
  5. 8J. Dinkota
  6. 6J. Aquiayi ▼ 84'
  7. 10J. Debal
  8. 7A. Bon ▼ 57'
  9. 2C. Besson
  10. 11L. Pierre-Louis
  11. 9P. Etoughe ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 14S. Bogovic ▲ 57'
  2. 15C. M'Buyi ▲ 78'
  3. 13J. Aidoud ▲ 84'
  4. 16A. Bal
  5. 12T. Delorme

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Annecy
21 30 - 16 +14 42
2
Grasse
21 28 - 17 +11 40
3
Chasselay MDA
21 32 - 19 +13 39
4
Moulins-Yzeure Foot 03
21 30 - 21 +9 39
5
Martigues
21 27 - 20 +7 37
6
Louhans-Cuiseaux FC
21 42 - 24 +18 36
7
Fréjus St-Raphaël
21 21 - 22 -1 27
8
Olympique Lyonnais II
21 28 - 31 -3 25
9
Hyères FC
21 13 - 21 -8 25
10
Olympique Marseille II
21 27 - 38 -11 24
11
Jura Sud Foot
21 24 - 37 -13 23
12
Monaco II
21 26 - 34 -8 22
13
Marignane Gignac F.C.
21 19 - 23 -4 22
14
AS Saint-Priest
21 24 - 27 -3 21
15
Marseille Endoume
21 23 - 33 -10 19
16
Nîmes II
21 19 - 30 -11 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu22
13Ghi được24
21Thủng lưới38
0.62Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn12
7Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu