Jura Sud Foot
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hyères FC

Jura Sud Foot vs Hyères FC

Tỷ số chung cuộc: Jura Sud Foot 1-0 Hyères FC tại National 2 - Group C, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jura Sud Foot thắng 3, hòa 4, Hyères FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 29
Sân vận động
Stade Municipal de Moirans, Moirans-en-Montagne
Trọng tài
J. Schmitt
Phong độ
DDDLL Jura Sud Foot
WDWWW Hyères FC
  1. 39' L. Faucher M. Inchaud
  2. HT0-0
  3. 64' M. Brossel A. NDiaye
  4. 67' A. Khaled S. Benbachir
  5. 72' M. Sy 1-0
  6. 74' J. Mendes Furtado A. Cappellari
  7. 74' Tiago M. Wagué
  8. 79' M. Barty Y. Zerfaoui
  9. FT1-0

Đội hình

Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 30J. Idir
  2. 3M. Wagué ▼ 74'
  3. 15E. Abdou
  4. 4D. Koita
  5. 10J. Gaubey
  6. 14A. Cappellari ▼ 74'
  7. 7M. Sy
  8. 19D. Andrey
  9. 24S. Sidibé
  10. 25M. Inchaud ▼ 39'
  11. 17P. Nsingi

Dự bị 5

  1. 28L. Faucher ▲ 39'
  2. 5J. Mendes Furtado ▲ 74'
  3. 20Tiago ▲ 74'
  4. 1A. Bal
  5. 18B. Kilic
Hyères FC HLV: K. Masmoudi
  1. 30C. Jan
  2. 20J. Cordoval
  3. 19D. Diarra
  4. 27G. Pineau
  5. 13M. Allione
  6. 4B. Agueni
  7. 8Y. Zerfaoui ▼ 79'
  8. 22S. Benbachir ▼ 67'
  9. 14W. Baana Jaba
  10. 29M. Assef
  11. 25A. N'Diaye

Dự bị 5

  1. 6M. Brossel ▲ 64'
  2. 10A. Khaled ▲ 67'
  3. 9M. Barty ▲ 79'
  4. 16I. Benallal
  5. 24A. Magnora

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
50Ghi được41
38Thủng lưới38
1.52Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn12
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu