Jura Sud Foot
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Hyères FC

Jura Sud Foot vs Hyères FC

Tỷ số chung cuộc: Jura Sud Foot 0-3 Hyères FC tại National 2 - Group A, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jura Sud Foot thắng 3, hòa 4, Hyères FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 12
Sân vận động
Stade Edouard Guillon Annexe 1, Molinges
Phong độ
DDDLL Jura Sud Foot
WDWWW Hyères FC
  1. 18' 0-1 E. Mathieu
  2. 25' B. Sambo B. Daramy
  3. 34' 0-2 E. Mathieu11m
  4. HT0-2
  5. 46' F. Kimbembé D. Andrey
  6. 46' S. Yilmaz K. Sayari
  7. 73' H. Khoutri A. Dihad
  8. 73' T. Oualembo S. Chebira
  9. 75' A. Ébrard M. Nsilu Kuyenga
  10. 81' 0-3 A. Ébrard
  11. 84' A. Aniss A. El Farissi
  12. 90' Y. Ramdani A. Buisson
  13. FT0-3

Đội hình

Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 40T. Roche
  2. 3M. Wagué
  3. 27E. Latron
  4. 22S. Gourville
  5. 5A. Dihad ▼ 73'
  6. 19D. Andrey ▼ 46'
  7. 18L. Kouakou
  8. 25R. Mroivili
  9. 17K. Sayari ▼ 46'
  10. 34S. Chebira ▼ 73'
  11. 20B. Daramy ▼ 25'

Dự bị 5

  1. 28B. Sambo ▲ 25'
  2. 8F. Kimbembé ▲ 46'
  3. 33S. Yilmaz ▲ 46'
  4. 4H. Khoutri ▲ 73'
  5. 23T. Oualembo ▲ 73'
Hyères FC HLV: L. Compan
  1. 1F. Andreani
  2. 20J. Cordoval
  3. 3Y. Djabou
  4. 4M. Kouyaté
  5. 19Y. Gazzaoui
  6. 22K. Moulet
  7. 8R. Dilemfu
  8. 18A. Buisson ▼ 90'
  9. 6E. Mathieu
  10. 7A. El Farissi ▼ 84'
  11. 11M. Nsilu Kuyenga ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 9A. Ébrard ▲ 75'
  2. 21A. Aniss ▲ 84'
  3. 35Y. Ramdani ▲ 90'
  4. 14J. Behlow
  5. 30F. Verplanck

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
32Ghi được32
36Thủng lưới26
1Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu