Hyères FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Jura Sud Foot

Hyères FC vs Jura Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: Hyères FC 1-1 Jura Sud Foot tại National 2 - Group A, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyères FC thắng 3, hòa 4, Jura Sud Foot thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 26
Sân vận động
Stade Perruc, Hyères
Phong độ
DWDWW Hyères FC
DDDLL Jura Sud Foot
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Brun M. Nsilu Kuyenga
  3. 46' J. Cordoval H. Zakouani
  4. 55' 0-1 Y. Zemoura
  5. 63' L. Kouakou K. Sayari
  6. 71' D. Andrey F. Kimbembé
  7. 76' Y. Gazzaoui 1-1
  8. 85' A. Aniss Y. Djabou
  9. 85' T. Oualembo L. Kouakou
  10. 85' B. Sambo E. Latron
  11. 85' E. Ndungi Y. Zemoura
  12. FT1-1

Đội hình

Hyères FC HLV: L. Compan
  1. 1F. Andreani
  2. 3Y. Djabou ▼ 85'
  3. 4M. Kouyaté
  4. 14J. Behlow
  5. 19Y. Gazzaoui
  6. 8R. Dilemfu
  7. 15A. Elogo
  8. 6E. Mathieu
  9. 7A. El Farissi
  10. 33H. Zakouani ▼ 46'
  11. 11M. Nsilu Kuyenga ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 9Y. Brun ▲ 46'
  2. 20J. Cordoval ▲ 46'
  3. 21A. Aniss ▲ 85'
  4. 5M. Savané
  5. 16K. Brun
Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 40T. Roche
  2. 3M. Wagué
  3. 22D. Koita
  4. 27E. Latron ▼ 85'
  5. 5A. Dihad
  6. 4H. Khoutri
  7. 7J. Debal
  8. 26Y. Zemoura ▼ 85'
  9. 17K. Sayari ▼ 63'
  10. 8F. Kimbembé ▼ 71'
  11. 6A. Baradji

Dự bị 5

  1. 18L. Kouakou ▲ 63'
  2. 19D. Andrey ▲ 71'
  3. 23T. Oualembo ▲ 85'
  4. 28B. Sambo ▲ 85'
  5. 33E. Ndungi ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
32Ghi được32
26Thủng lưới36
1.07Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu