Jura Sud Foot
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Hyères FC

Jura Sud Foot vs Hyères FC

Tỷ số chung cuộc: Jura Sud Foot 1-2 Hyères FC tại National 2 - Group A, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jura Sud Foot thắng 3, hòa 4, Hyères FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 5
Sân vận động
Stade Municipal de Moirans, Moirans-en-Montagne
Phong độ
DDDLL Jura Sud Foot
WDWWW Hyères FC
  1. 23' H. Zakouani B. Fofana
  2. 34' P. Nsingi 1-0
  3. HT1-0
  4. 65' B. Daramy P. Nsingi
  5. 68' A. Khaled A. El Farissi
  6. 75' E. Kasong Yav Y. Assakour
  7. 75' F. Kimbembé B. Bofunda
  8. 75' A. Gueye E. Mathieu
  9. 75' Y. Gazzaoui J. Cordoval
  10. 80' 1-1 S. Benbachir
  11. 86' M. Sahnoune A. Ébrard
  12. 87' 1-2 S. Benbachir
  13. FT1-2

Đội hình

Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 30J. Idir
  2. 22E. Abdou
  3. 4D. Koita
  4. 29B. Fofana ▼ 23'
  5. 5A. Dihad
  6. 10A. Arlı
  7. 9B. Bofunda ▼ 75'
  8. 24S. Sidibé
  9. 21Y. Assakour ▼ 75'
  10. 6A. Baradji
  11. 17P. Nsingi ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 11H. Zakouani ▲ 23'
  2. 20B. Daramy ▲ 65'
  3. 8E. Kasong Yav ▲ 75'
  4. 28F. Kimbembé ▲ 75'
  5. 1K. Gauthier
Hyères FC HLV: K. Masmoudi
  1. 1F. Andreani
  2. 20J. Cordoval ▼ 75'
  3. 3T. N'Joh-Eboa
  4. 17A. Magnora
  5. 27G. Pineau
  6. 26E. Mathieu ▼ 75'
  7. 8Y. Zerfaoui
  8. 10A. El Farissi ▼ 68'
  9. 5Tiago
  10. 11A. Ébrard ▼ 86'
  11. 9S. Benbachir

Dự bị 5

  1. 7A. Khaled ▲ 68'
  2. 18A. Gueye ▲ 75'
  3. 23Y. Gazzaoui ▲ 75'
  4. 19M. Sahnoune ▲ 86'
  5. 25A. N'Diaye

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
35Ghi được37
25Thủng lưới22
1.3Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu