Hyères FC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Jura Sud Foot

Hyères FC vs Jura Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: Hyères FC 2-2 Jura Sud Foot tại National 2 - Group C, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyères FC thắng 3, hòa 4, Jura Sud Foot thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 11
Sân vận động
Stade Perruc, Hyères
Trọng tài
J. Rouquette
Phong độ
WDWWW Hyères FC
DDDLL Jura Sud Foot
  1. 18' W. Baana Jaba 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' 1-1 L. Faucher
  4. 64' L. Doucouré M. Martin
  5. 70' Y. Mollo 2-1
  6. 71' A. Khaled S. Sidibé
  7. 71' 2-2 S. Sidibé
  8. 80' T. Amegnaglo A. Kraichi
  9. 89' B. Agueni W. Baana Jaba
  10. 89' D. Andrey L. Faucher
  11. FT2-2

Đội hình

Hyères FC HLV: H. Malek
  1. 30L. Souchaud
  2. 26M. Sahnoune
  3. 19D. Diarra
  4. 12T. Duponchelle
  5. 3M. Saidou
  6. 23M. Martin ▼ 64'
  7. 37Y. Mollo
  8. 24A. Kraichi ▼ 80'
  9. 27S. Niang
  10. 8M. Pau
  11. 14W. Baana Jaba ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 29L. Doucouré ▲ 64'
  2. 15T. Amegnaglo ▲ 80'
  3. 4B. Agueni ▲ 89'
  4. 25A. El Hajji
  5. 1J. Scolan
Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 1C. Mensah
  2. 15E. Abdou
  3. 8E. Kasong Yav
  4. 10J. Gaubey
  5. 29R. Nadifi
  6. 28L. Faucher ▼ 89'
  7. 20Tiago
  8. 25G. Ebongue Makoubé
  9. 24S. Sidibé ▼ 71'
  10. 9C. M'Buyi
  11. 6A. Baradji

Dự bị 5

  1. 7A. Khaled ▲ 71'
  2. 19D. Andrey ▲ 89'
  3. 13J. Dinkota
  4. 14A. Cappellari
  5. 16A. Bal

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Martigues
29 45 - 29 +16 57
2
Grasse
29 38 - 29 +9 51
3
Chasselay MDA
30 51 - 29 +22 51
4
Fréjus St-Raphaël
30 34 - 27 +7 47
5
Jura Sud Foot
29 46 - 42 +4 44
6
Louhans-Cuiseaux FC
30 39 - 29 +10 43
7
Aubagne
30 37 - 32 +5 40
8
Hyères FC
30 34 - 34 0 39
9
Sporting Club Toulon
30 30 - 29 +1 38
10
Olympique Lyonnais II
30 31 - 43 -12 38
11
Marignane Gignac F.C.
29 29 - 32 -3 37
12
AS Saint-Priest
29 37 - 38 -1 36
13
AS Lyon-Duchère
29 36 - 40 -4 33
14
Monaco II
30 34 - 48 -14 32
15
Rumilly Vallières
30 27 - 39 -12 32
16
Olympique Marseille II
30 31 - 59 -28 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
34Ghi được59
35Thủng lưới52
1.1Bàn thắng mỗi trận1.74
10Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu