Hyères FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Jura Sud Foot

Hyères FC vs Jura Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: Hyères FC 1-2 Jura Sud Foot tại National 2 - Group C, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyères FC thắng 3, hòa 4, Jura Sud Foot thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 15
Sân vận động
Stade Perruc, Hyères
Trọng tài
N. Houguet
Phong độ
WDWWW Hyères FC
DDDLL Jura Sud Foot
  1. 13' A. Lemb 1-0
  2. 34' 1-1 H. Zakouani
  3. HT1-1
  4. 61' W. Baana Jaba A. El Farissi
  5. 66' L. Faucher M. Sy
  6. 72' 1-2 Tiago
  7. 77' M. Barty M. Assef
  8. 77' A. Magnora Y. Zerfaoui
  9. 79' S. Sidibé Tiago
  10. 90' E. Kasong Yav H. Zakouani
  11. FT1-2

Đội hình

Hyères FC HLV: K. Masmoudi
  1. 30C. Jan
  2. 5M. Sahnoune
  3. 27G. Pineau
  4. 13M. Allione
  5. 7Y. Mollo
  6. 4B. Agueni
  7. 8Y. Zerfaoui ▼ 77'
  8. 22S. Benbachir
  9. 18A. Lemb
  10. 26A. El Farissi ▼ 61'
  11. 29M. Assef ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 14W. Baana Jaba ▲ 61'
  2. 9M. Barty ▲ 77'
  3. 24A. Magnora ▲ 77'
  4. 16I. Benallal
  5. 20J. Cordoval
Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 30J. Idir
  2. 3M. Wagué
  3. 4D. Koita
  4. 10J. Gaubey
  5. 22D. Diallo
  6. 14A. Cappellari
  7. 7M. Sy ▼ 66'
  8. 23E. Delbos
  9. 20Tiago ▼ 79'
  10. 11H. Zakouani ▼ 90'
  11. 6A. Baradji

Dự bị 5

  1. 28L. Faucher ▲ 66'
  2. 24S. Sidibé ▲ 79'
  3. 8E. Kasong Yav ▲ 90'
  4. 19D. Andrey
  5. 25M. Inchaud

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
41Ghi được50
38Thủng lưới38
1.24Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu