Jura Sud Foot
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Saint-Priest

Jura Sud Foot vs AS Saint-Priest

Tỷ số chung cuộc: Jura Sud Foot 1-0 AS Saint-Priest tại National 2 - Group C, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jura Sud Foot thắng 3, hòa 6, AS Saint-Priest thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 18
Sân vận động
Stade Municipal de Moirans, Moirans-en-Montagne
Trọng tài
P. Lucas
Phong độ
DDDLL Jura Sud Foot
LLLWL AS Saint-Priest
  1. HT0-0
  2. 59' K. Chergui A. Aguir
  3. 68' E. Delbos 1-0
  4. 69' L. Capoue S. Maluvunu
  5. 77' H. Zakouani M. Sy
  6. 77' J. Ranneaud T. Valtriani
  7. 77' H. Koné A. Kubota
  8. 82' S. Sidibé L. Faucher
  9. 87' D. Andrey Tiago
  10. FT1-0

Đội hình

Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 30J. Idir
  2. 3M. Wagué
  3. 4D. Koita
  4. 8E. Kasong Yav
  5. 22D. Diallo
  6. 7M. Sy ▼ 77'
  7. 28L. Faucher ▼ 82'
  8. 23E. Delbos
  9. 20Tiago ▼ 87'
  10. 6A. Baradji
  11. 25M. Inchaud

Dự bị 5

  1. 11H. Zakouani ▲ 77'
  2. 24S. Sidibé ▲ 82'
  3. 19D. Andrey ▲ 87'
  4. 14A. Cappellari
  5. 21Y. Assakour
AS Saint-Priest HLV: L. Bah
  1. 40A. Dia
  2. 24S. Varsovie
  3. 5A. Guettaf
  4. 3A. Zouma
  5. 19A. Pinot
  6. 18R. Souici
  7. 21T. Valtriani ▼ 77'
  8. 12C. Tuta
  9. 7A. Kubota ▼ 77'
  10. 10A. Aguir ▼ 59'
  11. 11S. Maluvunu ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 20K. Chergui ▲ 59'
  2. 14L. Capoue ▲ 69'
  3. 13J. Ranneaud ▲ 77'
  4. 23H. Koné ▲ 77'
  5. 27G. Monnier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
50Ghi được38
38Thủng lưới46
1.52Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu