AS Saint-Priest
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jura Sud Foot

AS Saint-Priest vs Jura Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Priest 0-0 Jura Sud Foot tại National 2 - Group C, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Saint-Priest thắng 1, hòa 6, Jura Sud Foot thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 30
Sân vận động
Stade Jacques Joly, Saint-Priest
Trọng tài
L. Lungeri
Phong độ
LLLWL AS Saint-Priest
DDDLL Jura Sud Foot
  1. HT0-0
  2. 46' H. Zakouani J. Kobo Batekisa
  3. 57' J. Coffi A. Kubota
  4. 57' M. Gueddar D. Moussa
  5. 65' P. Sané H. Koné
  6. 69' E. Kasong Yav S. Sidibé
  7. 83' G. Ebongue Makoubé L. Faucher
  8. FT0-0

Đội hình

AS Saint-Priest HLV: L. Bah
  1. 40A. Dia
  2. 25T. Perracino
  3. 15A. Pinot
  4. 14R. Fawzi
  5. 29Y. Martelat
  6. 8A. Charveys
  7. 18N. Dhib
  8. 4A. Kubota ▼ 57'
  9. 11D. Moussa ▼ 57'
  10. 10A. Aguir
  11. 23H. Koné ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 7J. Coffi ▲ 57'
  2. 17M. Gueddar ▲ 57'
  3. 9P. Sané ▲ 65'
  4. 5A. Guettaf
  5. 50B. Haddaoui
Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 16A. Bal
  2. 33D. Koita
  3. 17G. Zarambaud
  4. 10J. Gaubey
  5. 14A. Cappellari
  6. 19D. Andrey
  7. 29R. Nadifi
  8. 38J. Kobo Batekisa ▼ 46'
  9. 28L. Faucher ▼ 83'
  10. 24S. Sidibé ▼ 69'
  11. 6A. Baradji

Dự bị 5

  1. 11H. Zakouani ▲ 46'
  2. 8E. Kasong Yav ▲ 69'
  3. 25G. Ebongue Makoubé ▲ 83'
  4. 1C. Mensah
  5. 18B. Kilic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Martigues
29 45 - 29 +16 57
2
Grasse
29 38 - 29 +9 51
3
Chasselay MDA
30 51 - 29 +22 51
4
Fréjus St-Raphaël
30 34 - 27 +7 47
5
Jura Sud Foot
29 46 - 42 +4 44
6
Louhans-Cuiseaux FC
30 39 - 29 +10 43
7
Aubagne
30 37 - 32 +5 40
8
Hyères FC
30 34 - 34 0 39
9
Sporting Club Toulon
30 30 - 29 +1 38
10
Olympique Lyonnais II
30 31 - 43 -12 38
11
Marignane Gignac F.C.
29 29 - 32 -3 37
12
AS Saint-Priest
29 37 - 38 -1 36
13
AS Lyon-Duchère
29 36 - 40 -4 33
14
Monaco II
30 34 - 48 -14 32
15
Rumilly Vallières
30 27 - 39 -12 32
16
Olympique Marseille II
30 31 - 59 -28 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
37Ghi được59
38Thủng lưới52
1.23Bàn thắng mỗi trận1.74
9Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu