AS Saint-Priest
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Jura Sud Foot

AS Saint-Priest vs Jura Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Priest 2-2 Jura Sud Foot tại National 2 - Group C, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Saint-Priest thắng 1, hòa 6, Jura Sud Foot thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 4
Sân vận động
Stade Jacques Joly, Saint-Priest
Trọng tài
B. Leray
Phong độ
LLLWL AS Saint-Priest
DDDLL Jura Sud Foot
  1. 23' H. Koné S. Maluvunu
  2. 24' S. Maluvunu 1-0
  3. 27' S. Maluvunu 2-0
  4. 42' Tiago D. Diallo
  5. HT2-0
  6. 57' 2-1 Tiago
  7. 64' 2-2 Tiago11m
  8. 69' T. Valtriani M. Pau
  9. 69' G. Monnier P. Sané
  10. 79' P. Nsingi L. Faucher
  11. 79' B. Kilic A. Cappellari
  12. 81' M. Pottier A. Charveys
  13. 85' M. Inchaud M. Sy
  14. FT2-2

Đội hình

AS Saint-Priest HLV: L. Bah
  1. 40A. Dia
  2. 24S. Varsovie
  3. 5A. Guettaf
  4. 3A. Zouma
  5. 19A. Pinot
  6. 13J. Ranneaud
  7. 26M. Pau ▼ 69'
  8. 8A. Charveys ▼ 81'
  9. 9P. Sané ▼ 69'
  10. 7A. Kubota
  11. 11S. Maluvunu ▼ 23'

Dự bị 5

  1. 23H. Koné ▲ 23'
  2. 21T. Valtriani ▲ 69'
  3. 27G. Monnier ▲ 69'
  4. 22M. Pottier ▲ 81'
  5. 10A. Aguir
Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 30J. Idir
  2. 3M. Wagué
  3. 4D. Koita
  4. 22D. Diallo ▼ 42'
  5. 14A. Cappellari ▼ 79'
  6. 7M. Sy ▼ 85'
  7. 19D. Andrey
  8. 28L. Faucher ▼ 79'
  9. 11H. Zakouani
  10. 24S. Sidibé
  11. 6A. Baradji

Dự bị 5

  1. 20Tiago ▲ 42'
  2. 17P. Nsingi ▲ 79'
  3. 18B. Kilic ▲ 79'
  4. 25M. Inchaud ▲ 85'
  5. 21Y. Assakour

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
38Ghi được50
46Thủng lưới38
1.23Bàn thắng mỗi trận1.52
4Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu