Jura Sud Foot
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Saint-Priest

Jura Sud Foot vs AS Saint-Priest

Tỷ số chung cuộc: Jura Sud Foot 0-0 AS Saint-Priest tại National 2 - Group A, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jura Sud Foot thắng 3, hòa 6, AS Saint-Priest thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 10
Sân vận động
Stade Edouard Guillon Annexe 1, Molinges
Phong độ
DDDLL Jura Sud Foot
LLWLD AS Saint-Priest
  1. HT0-0
  2. 65' F. Kimbembé S. Maluvunu
  3. 65' E. Charid M. Sounni
  4. 72' A. Ruiz R. Antunes
  5. 75' B. Daramy D. Andrey
  6. 79' B. Sambo E. Latron
  7. 84' N. Baouia S. Mila
  8. 84' M. Pottier G. Odru
  9. FT0-0

Đội hình

Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 40T. Roche
  2. 3M. Wagué
  3. 27E. Latron ▼ 79'
  4. 22S. Gourville
  5. 5A. Dihad
  6. 19D. Andrey ▼ 75'
  7. 25R. Mroivili
  8. 10A. Arlı
  9. 17K. Sayari
  10. 6A. Baradji
  11. 11S. Maluvunu ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 8F. Kimbembé ▲ 65'
  2. 20B. Daramy ▲ 75'
  3. 28B. Sambo ▲ 79'
  4. 16A. Jorjet
  5. 4H. Khoutri
AS Saint-Priest HLV: M. Napoletano
  1. 30T. Navaux
  2. 24S. Varsovie
  3. 14B. Dumas
  4. 17V. Hoguet
  5. 28T. Gonzalez
  6. 21G. Odru ▼ 84'
  7. 23M. Sounni ▼ 65'
  8. 19R. Antunes ▼ 72'
  9. 7S. Mila ▼ 84'
  10. 8Kelvin Patrick
  11. 27I. Karamoko

Dự bị 5

  1. 18E. Charid ▲ 65'
  2. 20A. Ruiz ▲ 72'
  3. 10N. Baouia ▲ 84'
  4. 22M. Pottier ▲ 84'
  5. 6Helder

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
32Ghi được32
36Thủng lưới33
1Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu