Jura Sud Foot
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
AS Saint-Priest

Jura Sud Foot vs AS Saint-Priest

Tỷ số chung cuộc: Jura Sud Foot 2-0 AS Saint-Priest tại National 2 - Group C, 26 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jura Sud Foot thắng 3, hòa 6, AS Saint-Priest thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 1
Sân vận động
Stade Municipal de Moirans, Moirans-en-Montagne
Trọng tài
G. Henry
Phong độ
DDDLL Jura Sud Foot
LLWLD AS Saint-Priest
  1. 20' E. Abdou 1-0
  2. 45' C. M'Buyi 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Aguir Y. Martelat
  5. 46' A. Pinot H. Guèye
  6. 58' L. Faucher C. MBuyi
  7. 59' S. Sidibé A. Khaled
  8. 67' P. Sané A. Charveys
  9. 78' J. Gaubey A. Baradji
  10. FT2-0

Đội hình

Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 1C. Mensah
  2. 15E. Abdou
  3. 8E. Kasong Yav
  4. 19D. Andrey
  5. 29R. Nadifi
  6. 18B. Kilic
  7. 20Tiago
  8. 11H. Zakouani
  9. 9C. M'Buyi
  10. 6A. Baradji ▼ 78'
  11. 7A. Khaled ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 28L. Faucher ▲ 58'
  2. 24S. Sidibé ▲ 59'
  3. 10J. Gaubey ▲ 78'
  4. 14A. Cappellari
  5. 16A. Bal
AS Saint-Priest HLV: L. Bah
  1. 40A. Dia
  2. 24S. Varsovie
  3. 25T. Perracino
  4. 6H. Guèye ▼ 46'
  5. 5A. Guettaf
  6. 29Y. Martelat ▼ 46'
  7. 8A. Charveys ▼ 67'
  8. 18N. Dhib
  9. 4A. Kubota
  10. 17M. Gueddar
  11. 12D. Burban

Dự bị 5

  1. 10A. Aguir ▲ 46'
  2. 15A. Pinot ▲ 46'
  3. 9P. Sané ▲ 67'
  4. 1O. Mandanda
  5. 23H. Koné

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Martigues
29 45 - 29 +16 57
2
Grasse
29 38 - 29 +9 51
3
Chasselay MDA
30 51 - 29 +22 51
4
Fréjus St-Raphaël
30 34 - 27 +7 47
5
Jura Sud Foot
29 46 - 42 +4 44
6
Louhans-Cuiseaux FC
30 39 - 29 +10 43
7
Aubagne
30 37 - 32 +5 40
8
Hyères FC
30 34 - 34 0 39
9
Sporting Club Toulon
30 30 - 29 +1 38
10
Olympique Lyonnais II
30 31 - 43 -12 38
11
Marignane Gignac F.C.
29 29 - 32 -3 37
12
AS Saint-Priest
29 37 - 38 -1 36
13
AS Lyon-Duchère
29 36 - 40 -4 33
14
Monaco II
30 34 - 48 -14 32
15
Rumilly Vallières
30 27 - 39 -12 32
16
Olympique Marseille II
30 31 - 59 -28 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
59Ghi được37
52Thủng lưới38
1.74Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu