AS Saint-Priest
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jura Sud Foot

AS Saint-Priest vs Jura Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Priest 0-0 Jura Sud Foot tại National 2 - Group A, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Saint-Priest thắng 1, hòa 6, Jura Sud Foot thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 24
Sân vận động
Stade Jacques Joly, Saint-Priest
Phong độ
LLLWL AS Saint-Priest
DDDLL Jura Sud Foot
  1. 22' M. Pottier
  2. 22' M. Pottier
  3. HT0-0
  4. 55' A. Arli
  5. 57' S. Mila E. Mballa Amougou
  6. 57' E. Coly J. Chamakh
  7. 63' K. Sayari J. Debal
  8. 76' E. Ndungi F. Kimbembé
  9. 83' V. Hoguet T. Gonzalez
  10. 85' B. Daramy Y. Zemoura
  11. FT0-0

Đội hình

AS Saint-Priest HLV: M. Napoletano
  1. 30T. Navaux
  2. 24S. Varsovie
  3. 14B. Dumas
  4. 28T. Gonzalez ▼ 83'
  5. 6Helder
  6. 22M. Pottier
  7. 8Kelvin Patrick
  8. 27I. Karamoko
  9. 12E. Mballa Amougou ▼ 57'
  10. 13F. Ondoa
  11. 11J. Chamakh ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 7S. Mila ▲ 57'
  2. 26E. Coly ▲ 57'
  3. 17V. Hoguet ▲ 83'
  4. 19R. Antunes
  5. 20A. Ruiz
Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 40T. Roche
  2. 3M. Wagué
  3. 22D. Koita
  4. 27E. Latron
  5. 5A. Dihad
  6. 4H. Khoutri
  7. 7J. Debal ▼ 63'
  8. 10A. Arlı
  9. 26Y. Zemoura ▼ 85'
  10. 8F. Kimbembé ▼ 76'
  11. 6A. Baradji

Dự bị 5

  1. 17K. Sayari ▲ 63'
  2. 33E. Ndungi ▲ 76'
  3. 20B. Daramy ▲ 85'
  4. 23T. Oualembo
  5. 28B. Sambo

Thống kê

11
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
32Ghi được32
33Thủng lưới36
1.07Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu