FC Villefranche vs FC Rouen
Tỷ số chung cuộc: FC Villefranche 0-2 FC Rouen tại Championnat National, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Villefranche thắng 3, hòa 1, FC Rouen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 4
- Phong độ
- LWLLL FC Villefranche
- DWWWD FC Rouen
- 33' ▲ S. Traore ▼ M. Gakpa
- 35' N. Sommer
- 45'+2 S. Traore
- HT0-0
- 51' 0-1 M. Tchokounte · L. Tramoni
- 55' M. De Lima
- 61' L. Etoga
- 61' ▲ M. Etuin ▼ S. Ouedraogo
- 61' ▲ Y. Tade ▼ M. De Lima
- 62' ▲ M. Louzif ▼ A. Diakite
- 71' ▲ F. O. Onambele ▼ P. Limon
- 71' ▲ J. Tiehi ▼ L. Etoga
- 74' ▲ S. Diaby ▼ L. Tramoni
- 74' ▲ A. Toure ▼ N. Sommer
- 82' 0-2 S. Traore · I. Karamoko
- 85' M. Tshibuabua
- 88' ▲ J. Viana ▼ M. Tchokounte
- 89' ▲ M. Borne ▼
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Pean
- 4M. Tshibuabua
- 5B. Moltenis
- 17M. De Lima▼ 61'
- 22P. Limon▼ 71'
- 18R. Laspalles
- 29L. Etoga▼ 71'
- 13M. Cachbach
- 27A. Diakite▼ 62'
- 25S. Ouedraogo▼ 61'
- 9L. Piquionne
Dự bị 7
- 99M. Etuin▲ 61'
- 23D. Gassama
- 7M. Louzif▲ 62'
- 12F. O. Onambele▲ 71'
- 21Y. Tade▲ 61'
- 14J. Tiehi▲ 71'
- 16T. Wilzius
- 1A. Maraval
- 5J. Gaspar
- 15Z. Lamgahez
- 18C. Bassin
- 13B. Camara
- 19L. Tramoni▼ 74'
- 22F. Mendy
- 26M. Gakpa▼ 33'
- 10I. Karamoko
- 9M. Tchokounte▼ 88'
- 11N. Sommer▼ 74'
Dự bị 7
- 3M. Borne▲ 89'
- 30D. Desprez
- 25S. Diaby▲ 74'
- 17I. Samoura
- 12A. Toure▲ 74'
- 21S. Traore▲ 33'
- 29J. Viana▲ 88'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 2 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 4 | 5 | 10 - 5 | +5 | 9 | |
| 5 | 5 | 7 - 2 | +5 | 9 | |
| 6 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 7 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 5 | 6 - 4 | +2 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 10 | 5 | 5 - 5 | 0 | 6 | |
| 11 | 5 | 4 - 8 | -4 | 6 | |
| 12 | 5 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 13 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 14 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 15 | 5 | 8 - 6 | +2 | 5 | |
| 16 | 5 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 17 | 5 | 3 - 10 | -7 | 3 | |
| 18 | 5 | 5 - 13 | -8 | 3 |
Ligue 2 Ligue 2 (Promotion) Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu7
7Ghi được10
18Thủng lưới2
1.17Bàn thắng mỗi trận1.43
1Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai6