FC Rouen
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Villefranche

FC Rouen vs FC Villefranche

Tỷ số chung cuộc: FC Rouen 2-1 FC Villefranche tại Championnat National, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Rouen thắng 3, hòa 1, FC Villefranche thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 12
Sân vận động
Stade Robert Diochon, Le Petit-Quevilly
Phong độ
DWWWD FC Rouen
LWLLL FC Villefranche
  1. 19' 0-1 B. Leye · H. Sbai
  2. 23' A. Ba-Sy I. Seydi
  3. 30' E. Genton
  4. 39' M. Louzif
  5. 42' C. Abi · C. Bassin 1-1
  6. HT1-1
  7. 60' H. Sbai
  8. 61' K. Sylla B. Leye
  9. 66' J. Mbock V. Fuss
  10. 70' A. Thoumin M. Louzif
  11. 75' A. Ba-Sy
  12. 77' A. Ahamada
  13. 79' E. Valentim A. Ahamada
  14. 79' K. Testud K. Mixtur
  15. 83' A. Cartillier E. Genton
  16. 83' N. Ndeke G. Egny
  17. 84' A. Ba-Sy · A. Cartillier 2-1
  18. 86' L. Camelo
  19. FT2-1

Đội hình

FC Rouen HLV: Régis Brouard
  1. 30A. Temperton
  2. 20D. Goprou
  3. 23S. Bouzamoucha
  4. 22F. Mendy
  5. 15V. Fuss ▼ 66'
  6. 10K. Rocha Santos
  7. 5E. Genton ▼ 83'
  8. 24G. Egny ▼ 83'
  9. 18C. Bassin
  10. 9C. Abi
  11. 27I. Seydi ▼ 23'

Dự bị 5

  1. 21A. Ba-Sy ▲ 23'
  2. 3A. Cartillier ▲ 83'
  3. 7J. Mbock ▲ 66'
  4. 39N. Ndeke ▲ 83'
  5. 12A. Toure
FC Villefranche HLV: Fabien Pujo
  1. 1S. Pean
  2. 5E. Kabeya
  3. 17L. Camelo
  4. 14N. Dekoke
  5. 2H. Sbai
  6. 10R. Mroivili
  7. 7M. Louzif ▼ 70'
  8. 28A. Ahamada ▼ 79'
  9. 19K. Nagera
  10. 27K. Mixtur ▼ 79'
  11. 9B. Leye ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 16T. Wilzius
  2. 4E. Valentim ▲ 79'
  3. 12K. Testud ▲ 79'
  4. 11K. Sylla ▲ 61'
  5. 26A. Thoumin ▲ 70'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
51Ghi được37
35Thủng lưới51
1.31Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu