FC Rouen
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Villefranche

FC Rouen vs FC Villefranche

Tỷ số chung cuộc: FC Rouen 1-0 FC Villefranche tại Championnat National, 12 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Rouen thắng 3, hòa 1, FC Villefranche thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 13
Sân vận động
Stade Robert Diochon, Le Petit-Quevilly
Phong độ
DWWWD FC Rouen
LWLLL FC Villefranche
  1. 6' W. Honsor 1-0
  2. 42' B. Camara
  3. 44' C. Ibayi
  4. HT1-0
  5. 46' O. Sidibé K. Henry
  6. 59' B. Camara
  7. 59' B. Camara
  8. 64' D. Maï I. Ba
  9. 65' A. Bernasque W. Honsor
  10. 65' H. Benkaïd N. Bensoula
  11. 72' I. Ba
  12. 74' T. Bichet C. MBuyi
  13. 81' F. Deschamps L. Sy
  14. 81' E. Dia D. Loppy
  15. 90' F. Ondoa C. Da Silva
  16. FT1-0

Đội hình

FC Rouen HLV: M. D'Ornano
  1. 1A. Maraval
  2. 18C. Bassin
  3. 25Z. Allée
  4. 23S. Bouzamoucha
  5. 2L. Sy ▼ 81'
  6. 5M. Abdelmoula
  7. 8O. Bezzekhami
  8. 6M. Benzia
  9. 7D. Loppy ▼ 81'
  10. 14N. Bensoula ▼ 65'
  11. 20W. Honsor ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 22A. Bernasque ▲ 65'
  2. 27H. Benkaïd ▲ 65'
  3. 21F. Deschamps ▲ 81'
  4. 11E. Dia ▲ 81'
  5. 30L. Aggoune
FC Villefranche HLV: R. Revelli
  1. 1S. Péan
  2. 5R. Bonenfant
  3. 18D. Abanda
  4. 27J. Kouadio
  5. 4D. Moussadek
  6. 6C. Da Silva ▼ 90'
  7. 13B. Camara
  8. 24S. Bendaoud
  9. 2K. Henry ▼ 46'
  10. 19I. Ba ▼ 64'
  11. 12C. M'Buyi

Dự bị 5

  1. 11O. Sidibé ▲ 46'
  2. 23D. Maï ▲ 64'
  3. 32T. Bichet ▲ 74'
  4. 31F. Ondoa ▲ 90'
  5. 16E. Ehlinger

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 55 - 34 +21 65
2
Martigues
34 44 - 29 +15 59
3
Niort
34 58 - 42 +16 58
4
Dijon FCO
34 50 - 41 +9 54
5
Le Mans FC
34 49 - 44 +5 52
6
AS Nancy
34 51 - 46 +5 50
7
FC Rouen
34 41 - 37 +4 49
8
F.C. Sochaux-Montbéliard
34 51 - 44 +7 48
9
FC Versailles 78
34 41 - 33 +8 47
10
US Orléans
34 36 - 37 -1 44
11
Nîmes Olympique
34 36 - 43 -7 44
12
LB Châteauroux
34 41 - 44 -3 42
13
FC Villefranche
34 36 - 43 -7 41
14
Chasselay MDA
34 43 - 47 -4 38
15
Avranches
34 37 - 59 -22 38
16
Marignane Gignac F.C.
34 37 - 50 -13 37
17
SAS Épinal
34 39 - 51 -12 33
18
SO Cholet
34 34 - 55 -21 32

So sánh

44Trận đấu42
59Ghi được53
47Thủng lưới54
1.34Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu