FC Villefranche
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Rouen

FC Villefranche vs FC Rouen

Tỷ số chung cuộc: FC Villefranche 2-1 FC Rouen tại Championnat National, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Villefranche thắng 3, hòa 1, FC Rouen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 28
Sân vận động
Stade Armand Chouffet, Villefranche-sur-Saône
Phong độ
LWLLL FC Villefranche
DWWWD FC Rouen
  1. 10' I. Seydi
  2. 13' M. Louzif · M. Assef 1-0
  3. 23' M. Benzia
  4. 33' F. Mendyphản lưới 2-0
  5. 36' K. Mixtur B. Leye
  6. 45'+1 A. Kerouedan
  7. HT2-0
  8. 46' A. Ba-Sy A. Cartillier
  9. 46' O. Bezzekhami S. Renel
  10. 46' V. Fuss A. Kerouedan
  11. 67' 2-1 I. Seydi
  12. 72' S. Faye I. Seydi
  13. 74' S. Faye
  14. 75' K. Testud M. Assef
  15. 76' N. Sabihi M. Touho
  16. 85' K. Nagera S. Keita
  17. 85' L. Etoga M. Louzif
  18. 90'+1 L. Etoga
  19. 90'+7 K. Testud
  20. FT2-1

Đội hình

FC Villefranche HLV: Fabien Pujo
  1. 1S. Pean
  2. 2H. Sbai
  3. 4M. Tshibuabua
  4. 5E. Kabeya
  5. 25S. Ouedraogo
  6. 8V. Marcel
  7. 11M. Assef▼ 75'
  8. 7M. Louzif▼ 85'
  9. 18S. Keita▼ 85'
  10. 24M. Touho▼ 76'
  11. 9B. Leye▼ 36'

Dự bị 5

  1. 27K. Mixtur▲ 36'
  2. 19K. Nagera▲ 85'
  3. 22L. Etoga▲ 85'
  4. 26N. Sabihi▲ 76'
  5. 12K. Testud▲ 75'
FC Rouen HLV: Regis Brouard
  1. 30A. Temperton
  2. 26E. Goumot
  3. 23S. Bouzamoucha
  4. 22F. Mendy
  5. 18C. Bassin
  6. 6M. Benzia
  7. 17S. Renel▼ 46'
  8. 11A. Kerouedan▼ 46'
  9. 10K. Rocha Santos
  10. 3A. Cartillier▼ 46'
  11. 27I. Seydi▼ 72'

Dự bị 5

  1. 21A. Ba-Sy▲ 46'
  2. 8O. Bezzekhami▲ 46'
  3. 14S. Faye▲ 72'
  4. 15V. Fuss▲ 46'
  5. 1A. Maraval

Thống kê

11
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
37Ghi được51
51Thủng lưới35
1.03Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu