FC Villefranche vs FC Rouen
Tỷ số chung cuộc: FC Villefranche 2-1 FC Rouen tại Championnat National, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Villefranche thắng 3, hòa 1, FC Rouen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade Armand Chouffet, Villefranche-sur-Saône
- Phong độ
- LWLLL FC Villefranche
- DWWWD FC Rouen
- 11' C. Couturier
- 38' A. Valério 1-0
- 40' 1-1 H. Benkaïd · Y. Aït Moujane
- HT1-1
- 46' L. Camelo · K. Fortuné 2-1
- 51' B. Negouai
- 59' ▲ M. Abdelmoula ▼ Ahmed Adil Abas
- 59' ▲ J. Mbock ▼ P. Lehoux
- 65' ▲ O. Joly ▼ A. Diakité
- 66' N. Monzango
- 75' ▲ J. Charpentier ▼ A. Valério
- 76' ▲ M. Güçlü ▼ K. Fortuné
- 76' ▲ A. Touré ▼ H. Benkaïd
- 79' M. Bastian
- 81' M. Benzia
- 88' ▲ S. Baseya ▼ B. Negouai
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Péan
- 17L. Camelo
- 3Vinicius Gomes
- 29M. Bastian
- 4N. Monzango
- 39B. Negouai▼ 88'
- 5C. Couturier
- 21A. Valério▼ 75'
- 13K. Fortuné▼ 76'
- 19I. Ba
- 7A. Diakité▼ 65'
Dự bị 5
- 8O. Joly▲ 65'
- 10J. Charpentier▲ 75'
- 9M. Güçlü▲ 76'
- 14S. Baseya▲ 88'
- 15T. Emmanuelli
- 1A. Maraval
- 26V. Sanson
- 29M. Mion
- 18C. Bassin
- 24Y. Aït Moujane
- 3P. Lehoux▼ 59'
- 17Ahmed Adil Abas▼ 59'
- 6M. Benzia
- 27H. Benkaïd▼ 76'
- 28D. Diarra
- 25I. Ferrah
Dự bị 5
- 5M. Abdelmoula▲ 59'
- 23J. Mbock▲ 59'
- 12A. Touré▲ 76'
- 8O. Bezzekhami
- 11S. El Khiar
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 54 - 28 | +26 | 65 | |
| 2 | 32 | 48 - 34 | +14 | 58 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 56 | |
| 4 | 32 | 37 - 35 | +2 | 47 | |
| 5 | 32 | 26 - 28 | -2 | 46 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 45 | |
| 7 | 32 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 8 | 32 | 48 - 46 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 10 | 32 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 11 | 32 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 12 | 32 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 32 | 41 - 44 | -3 | 36 | |
| 14 | 32 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 16 | 32 | 40 - 62 | -22 | 33 | |
| 17 | 32 | 24 - 41 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
35Ghi được47
44Thủng lưới43
0.95Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai20