FC Rouen
2 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
FC Villefranche

FC Rouen vs FC Villefranche

Tỷ số chung cuộc: FC Rouen 2-4 FC Villefranche tại Championnat National, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Rouen thắng 3, hòa 1, FC Villefranche thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 25
Sân vận động
Stade Robert Diochon, Le Petit-Quevilly
Phong độ
DWWWD FC Rouen
LWLLL FC Villefranche
  1. 9' V. Sanson
  2. 15' 0-1 L. Calodat · M. Bastian
  3. 16' 0-2 C. Couturier · B. Negouai
  4. 42' D. Goprou J. Mbock
  5. 42' I. Ferrah V. Sanson
  6. 45'+2 0-3 A. Diakité
  7. HT0-3
  8. 50' H. Benkaïd · D. Goprou 1-3
  9. 53' I. Ba
  10. 57' R. Mroivili L. Calodat
  11. 64' C. Abi 2-3
  12. 65' A. Anani I. Ba
  13. 69' 2-4 R. Mroivili · M. Bastian
  14. 79' C. Mbondi A. Haimoud
  15. 84' A. Valério C. Couturier
  16. 84' C. Rocchia A. Diakité
  17. 87' C. Bassin
  18. FT2-4

Đội hình

FC Rouen HLV: R. Brouard
  1. 16L. Royes
  2. 26V. Sanson ▼ 42'
  3. 29M. Mion
  4. 18C. Bassin
  5. 15S. Bouzamoucha
  6. 6M. Benzia
  7. 13A. Haimoud ▼ 79'
  8. 27H. Benkaïd
  9. 23J. Mbock ▼ 42'
  10. 9C. Abi
  11. 28S. Faye

Dự bị 5

  1. 20D. Goprou ▲ 42'
  2. 25I. Ferrah ▲ 42'
  3. 37C. Mbondi ▲ 79'
  4. 8O. Bezzekhami
  5. 24Y. Aït Moujane
FC Villefranche HLV: L. Combarel
  1. 1S. Péan
  2. 17L. Camelo
  3. 3Vinicius Gomes
  4. 29M. Bastian
  5. 4N. Monzango
  6. 15L. Calodat ▼ 57'
  7. 39B. Negouai
  8. 5C. Couturier ▼ 84'
  9. 8O. Joly
  10. 19I. Ba ▼ 65'
  11. 7A. Diakité ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 10R. Mroivili ▲ 57'
  2. 27A. Anani ▲ 65'
  3. 21A. Valério ▲ 84'
  4. 6C. Rocchia ▲ 84'
  5. 20M. Bentoumi

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
32 54 - 28 +26 65
2
Le Mans FC
32 48 - 34 +14 58
3
US Boulogne
32 46 - 34 +12 56
4
Dijon FCO
32 37 - 35 +2 47
5
Bourg-en-bresse 01
32 26 - 28 -2 46
6
Aubagne
32 43 - 37 +6 45
7
US Orléans
32 43 - 41 +2 45
8
US Concarneau
32 48 - 46 +2 42
9
Valenciennes FC
32 38 - 36 +2 42
10
FC Rouen
32 42 - 39 +3 40
11
US Quevilly-Rouen
32 31 - 41 -10 40
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 29 - 30 -1 38
13
FC Versailles 78
32 41 - 44 -3 36
14
Paris 13 Atletico
32 32 - 38 -6 35
15
FC Villefranche
32 29 - 37 -8 34
16
LB Châteauroux
32 40 - 62 -22 33
17
Nîmes Olympique
32 24 - 41 -17 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
47Ghi được35
43Thủng lưới44
1.31Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu