FC Villefranche
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Rouen

FC Villefranche vs FC Rouen

Tỷ số chung cuộc: FC Villefranche 1-1 FC Rouen tại Championnat National, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Villefranche thắng 3, hòa 1, FC Rouen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 29
Sân vận động
Stade Armand Chouffet, Villefranche-sur-Saône
Phong độ
LWLLL FC Villefranche
DWWWD FC Rouen
  1. HT0-0
  2. 63' R. Bonenfant C. MBuyi
  3. 63' T. Emmanuelli D. Abanda
  4. 63' A. Messoussa I. Ba
  5. 67' 0-1 H. Benkaïd · C. Bassin
  6. 71' M. Louzif B. Sergio Domingos
  7. 78' A. Bernasque F. Deschamps
  8. 79' S. Bouzamoucha
  9. 80' A. Messoussa · M. Blanc 1-1
  10. 81' L. Bouchet M. Blanc
  11. 83' M. Ouadah H. Benkaïd
  12. 88' D. Moussadek
  13. FT1-1

Đội hình

FC Villefranche HLV: A. Pochat
  1. 1S. Péan
  2. 6C. Da Silva
  3. 18D. Abanda ▼ 63'
  4. 4D. Moussadek
  5. 20R. Sergio
  6. 10M. Blanc ▼ 81'
  7. 13B. Camara
  8. 31B. Sergio Domingos ▼ 71'
  9. 11O. Sidibé
  10. 19I. Ba ▼ 63'
  11. 12C. M'Buyi

Dự bị 5

  1. 9A. Messoussa ▲ 63'
  2. 15T. Emmanuelli ▲ 63'
  3. 5R. Bonenfant ▲ 63'
  4. 8M. Louzif ▲ 71'
  5. 32L. Bouchet ▲ 81'
FC Rouen HLV: M. D'Ornano
  1. 1A. Maraval
  2. 26V. Sanson
  3. 29M. Mion
  4. 18C. Bassin
  5. 23S. Bouzamoucha
  6. 2L. Sy
  7. 8O. Bezzekhami
  8. 6M. Benzia
  9. 21F. Deschamps ▼ 78'
  10. 27H. Benkaïd ▼ 83'
  11. 7D. Loppy

Dự bị 5

  1. 22A. Bernasque ▲ 78'
  2. 12M. Ouadah ▲ 83'
  3. 28J. Laurent
  4. 11E. Dia
  5. 30L. Aggoune

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 55 - 34 +21 65
2
Martigues
34 44 - 29 +15 59
3
Niort
34 58 - 42 +16 58
4
Dijon FCO
34 50 - 41 +9 54
5
Le Mans FC
34 49 - 44 +5 52
6
AS Nancy
34 51 - 46 +5 50
7
FC Rouen
34 41 - 37 +4 49
8
F.C. Sochaux-Montbéliard
34 51 - 44 +7 48
9
FC Versailles 78
34 41 - 33 +8 47
10
US Orléans
34 36 - 37 -1 44
11
Nîmes Olympique
34 36 - 43 -7 44
12
LB Châteauroux
34 41 - 44 -3 42
13
FC Villefranche
34 36 - 43 -7 41
14
Chasselay MDA
34 43 - 47 -4 38
15
Avranches
34 37 - 59 -22 38
16
Marignane Gignac F.C.
34 37 - 50 -13 37
17
SAS Épinal
34 39 - 51 -12 33
18
SO Cholet
34 34 - 55 -21 32

So sánh

42Trận đấu44
53Ghi được59
54Thủng lưới47
1.26Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu