Valenciennes FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Concarneau

Valenciennes FC vs US Concarneau

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 0-0 US Concarneau tại Championnat National, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 1, hòa 3, US Concarneau thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 4
Sân vận động
Stade du Hainaut, Valenciennes
Phong độ
LWLDD Valenciennes FC
LDWDD US Concarneau
  1. 13' S. Janno
  2. HT0-0
  3. 46' B. Macon A. Sidibe
  4. 55' C. Divialle
  5. 61' B. Passi
  6. 70' C. Abi G. Courtet
  7. 72' N. Mercier L. Rosier
  8. 78' S. Lebouath Z. Amir
  9. 78' L. Boiteau V. Marcel
  10. 79' J. Varvat S. Janno
  11. 87' A. Wahib C. Rocchia
  12. 87' K. Lesueur R. Ekra
  13. 90'+4 G. Gbelle L. Goujon
  14. FT0-0

Đội hình

Valenciennes FC HLV: Pierre Blois
  1. 1J. Louchet
  2. 2D. Abu
  3. 5B. Passi
  4. 6M. Zogba
  5. 13C. Rocchia ▼ 87'
  6. 8M. Rouai
  7. 19T. Marechal
  8. 27Z. Amir ▼ 78'
  9. 21V. Marcel ▼ 78'
  10. 18G. Courtet ▼ 70'
  11. 11R. Ekra ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 40J. Lacombe
  2. 22D. Goprou
  3. 28A. Wahib ▲ 87'
  4. 24S. Lebouath ▲ 78'
  5. 26L. Boiteau ▲ 78'
  6. 7C. Abi ▲ 70'
  7. 33K. Lesueur ▲ 87'
US Concarneau HLV: Stephane Moulin
  1. 1V. Viot
  2. 27J. Halby
  3. 5B. Etcheverria
  4. 8M. Picouleau
  5. 17A. Sidibe ▼ 46'
  6. 14L. Rosier ▼ 72'
  7. 9S. Janno ▼ 79'
  8. 6D. Seba
  9. 24C. Divialle
  10. 29R. Daou
  11. 23L. Goujon ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 40P. Patron
  2. 15D. Yatera
  3. 10G. Gbelle ▲ 90'
  4. 11N. Mercier ▲ 72'
  5. 26T. Sinquin
  6. 22B. Macon ▲ 46'
  7. 7J. Varvat ▲ 79'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
5 12 - 6 +6 11
2
FC Rouen
5 8 - 2 +6 11
3
La Roche VF
5 7 - 4 +3 11
4
Caen
5 10 - 5 +5 9
5
AS Cannes
5 7 - 2 +5 9
6
Paris 13 Atletico
5 4 - 4 0 8
7
Le Puy Foot
5 4 - 4 0 7
8
US Orléans
5 6 - 4 +2 7
9
Amiens SC
5 6 - 2 +4 7
10
US Concarneau
5 5 - 5 0 6
11
SC Bastia
5 4 - 8 -4 6
12
FC Versailles 78
5 6 - 11 -5 6
13
US Quevilly-Rouen
5 4 - 7 -3 5
14
Valenciennes FC
5 4 - 7 -3 5
15
Fleury 91
5 8 - 6 +2 5
16
Aubagne
5 2 - 5 -3 4
17
Bourg-en-bresse 01
5 3 - 10 -7 3
18
FC Villefranche
5 5 - 13 -8 3
Ligue 2 Ligue 2 (Promotion) Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu10
9Ghi được16
9Thủng lưới11
1.13Bàn thắng mỗi trận1.6
3Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu