US Concarneau
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Valenciennes FC

US Concarneau vs Valenciennes FC

Tỷ số chung cuộc: US Concarneau 1-1 Valenciennes FC tại Championnat National, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Concarneau thắng 3, hòa 3, Valenciennes FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 22
Sân vận động
Stade Guy Piriou, Concarneau
Phong độ
LDWDD US Concarneau
LWLDD Valenciennes FC
  1. 17' 0-1 L. Buadés · M. Oyewusi
  2. 43' B. Mouazan11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 54' B. Dibassy
  5. 56' J. Masson
  6. 64' A. Silva
  7. 64' A. Camblan S. Appuah
  8. 72' A. Boutoutaou K. Gasnier
  9. 77' A. Diomande
  10. 78' B. Etcheverria R. Bamba
  11. 78' J. Gromat Y. Soukouna
  12. 81' C. Antoine M. Oyewusi
  13. 82' R. Boissier A. Coeff
  14. 86' J. Séry S. Kielt
  15. 86' F. Injai M. Etuin
  16. FT1-1

Đội hình

US Concarneau HLV: S. Rossi
  1. 30E. Salles
  2. 4G. Jannez
  3. 6D. Seba
  4. 3Amilcar Silva
  5. 22R. Bamba ▼ 78'
  6. 26T. Sinquin
  7. 17M. Etuin ▼ 86'
  8. 10B. Mouazan
  9. 28R. Touzghar
  10. 18S. Kielt ▼ 86'
  11. 11Y. Soukouna ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 5B. Etcheverria ▲ 78'
  2. 7J. Gromat ▲ 78'
  3. 9J. Séry ▲ 86'
  4. 8F. Injai ▲ 86'
  5. 1A. Philippon
Valenciennes FC HLV: V. Hognon
  1. 30M. Michel
  2. 29A. Coeff ▼ 82'
  3. 12B. Dibassy
  4. 19L. Buadés
  5. 18O. Touré
  6. 21A. Diomandé
  7. 3S. Basse
  8. 6J. Masson
  9. 23K. Gasnier ▼ 72'
  10. 27M. Oyewusi ▼ 81'
  11. 11S. Appuah ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 20A. Camblan ▲ 64'
  2. 17A. Boutoutaou ▲ 72'
  3. 7C. Antoine ▲ 81'
  4. 22R. Boissier ▲ 82'
  5. 15L. Woudenberg

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
32 54 - 28 +26 65
2
Le Mans FC
32 48 - 34 +14 58
3
US Boulogne
32 46 - 34 +12 56
4
Dijon FCO
32 37 - 35 +2 47
5
Bourg-en-bresse 01
32 26 - 28 -2 46
6
Aubagne
32 43 - 37 +6 45
7
US Orléans
32 43 - 41 +2 45
8
US Concarneau
32 48 - 46 +2 42
9
Valenciennes FC
32 38 - 36 +2 42
10
FC Rouen
32 42 - 39 +3 40
11
US Quevilly-Rouen
32 31 - 41 -10 40
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 29 - 30 -1 38
13
FC Versailles 78
32 41 - 44 -3 36
14
Paris 13 Atletico
32 32 - 38 -6 35
15
FC Villefranche
32 29 - 37 -8 34
16
LB Châteauroux
32 40 - 62 -22 33
17
Nîmes Olympique
32 24 - 41 -17 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
60Ghi được57
53Thủng lưới52
1.54Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu