Valenciennes FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
US Concarneau

Valenciennes FC vs US Concarneau

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 1-2 US Concarneau tại Championnat National, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 1, hòa 3, US Concarneau thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 10
Sân vận động
Stade du Hainaut, Valenciennes
Phong độ
LWLDD Valenciennes FC
LDWDD US Concarneau
  1. 8' B. Etcheverria L. Goujon
  2. 11' S. Baghdadi
  3. 14' G. Courtet 1-0
  4. 23' 1-1 J. Tell · J. Halby
  5. HT1-1
  6. 50' A. Samoura
  7. 56' R. Takaoka S. Baghdadi
  8. 61' 1-2 J. Tell · A. Samoura
  9. 62' S. Sissoko R. Boissier
  10. 65' S. Sissoko
  11. 65' A. Wahib
  12. 65' G. Courtet
  13. 70' G. Courtet
  14. 70' G. Courtet
  15. 76' O. Daf J. Tell
  16. 76' M. Le Bonniec A. Samoura
  17. 82' M. Rouai
  18. 84' A. Ipiele D. Diomande
  19. 88' P. Patron
  20. 90'+3 G. Tutu M. Picouleau
  21. FT1-2

Đội hình

Valenciennes FC HLV: Stéphane Moulin
  1. 1J. Louchet
  2. 29A. Coeff
  3. 4L. Landre
  4. 24R. Thomas
  5. 28A. Wahib
  6. 8M. Rouai
  7. 22R. Boissier ▼ 62'
  8. 11S. Appuah
  9. 7S. Baghdadi ▼ 56'
  10. 26D. Diomande ▼ 84'
  11. 18G. Courtet

Dự bị 4

  1. 17A. Diomande
  2. 6S. Sissoko ▲ 62'
  3. 10A. Ipiele ▲ 84'
  4. 33R. Takaoka ▲ 56'
US Concarneau HLV: Stéphane Rossi
  1. 40P. Patron
  2. 25A. Seydi
  3. 4G. Jannez
  4. 26T. Sinquin
  5. 27J. Halby
  6. 8M. Picouleau ▼ 90'
  7. 23L. Goujon ▼ 8'
  8. 10G. Gbelle
  9. 11Y. Soukouna
  10. 7A. Samoura ▼ 76'
  11. 9J. Tell ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 30R. Boulais
  2. 5B. Etcheverria ▲ 8'
  3. 20G. Tutu ▲ 90'
  4. 17O. Daf ▲ 76'
  5. 22M. Le Bonniec ▲ 76'

Thống kê

25
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
40Ghi được38
45Thủng lưới44
1.18Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu