US Concarneau vs Valenciennes FC
Tỷ số chung cuộc: US Concarneau 1-2 Valenciennes FC tại Championnat National, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Concarneau thắng 3, hòa 3, Valenciennes FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade Guy Piriou, Concarneau
- Phong độ
- LDWDD US Concarneau
- LWLDD Valenciennes FC
- 15' ▲ R. Boissier ▼ S. Belloumou
- 26' ▲ G. Gbelle ▼ T. Sinquin
- 30' L. Goujon
- HT0-0
- 46' ▲ F. Da Silva ▼ J. Varvat
- 56' F. Da Silva 1-0
- 65' ▲ S. Appuah ▼ E. H. Raheriniaina
- 65' ▲ R. Takaoka ▼ D. Diomande
- 76' ▲ L. Landre ▼ T. Marechal
- 77' ▲ C. Abi ▼ S. Niakate
- 79' ▲ J. Tell ▼ Y. Soukouna
- 83' 1-1 L. Landre
- 87' 1-2 S. Appuah · A. Koum Mbondo
- 90'+1 M. Rouai
- FT1-2
Đội hình
- 1V. Viot
- 26T. Sinquin ▼ 26'
- 4G. Jannez
- 6D. Seba
- 11Y. Soukouna ▼ 79'
- 23L. Goujon
- 8M. Picouleau
- 5B. Etcheverria
- 20M. Ntumi
- 7J. Varvat ▼ 46'
- 21S. Baldoni
Dự bị 5
- 40P. Patron
- 25A. Seydi
- 10G. Gbelle ▲ 26'
- 18F. Da Silva ▲ 46'
- 9J. Tell ▲ 79'
- 1J. Louchet
- 32S. Niakate ▼ 77'
- 5B. Passi
- 29A. Coeff
- 20A. Koum Mbondo
- 33T. Marechal ▼ 76'
- 25S. Belloumou ▼ 15'
- 26D. Diomande ▼ 65'
- 8M. Rouai
- 14E. H. Raheriniaina ▼ 65'
- 18G. Courtet
Dự bị 5
- 4L. Landre ▲ 76'
- 22R. Boissier ▲ 15'
- 7C. Abi ▲ 77'
- 11S. Appuah ▲ 65'
- 13R. Takaoka ▲ 65'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 52 - 25 | +27 | 65 | |
| 2 | 32 | 51 - 26 | +25 | 58 | |
| 3 | 32 | 43 - 29 | +14 | 55 | |
| 4 | 32 | 47 - 30 | +17 | 54 | |
| 5 | 32 | 46 - 34 | +12 | 53 | |
| 6 | 32 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 7 | 32 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 8 | 32 | 39 - 34 | +5 | 40 | |
| 9 | 32 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 10 | 32 | 35 - 44 | -9 | 37 | |
| 11 | 32 | 38 - 46 | -8 | 37 | |
| 12 | 32 | 34 - 45 | -11 | 37 | |
| 13 | 32 | 34 - 45 | -11 | 33 | |
| 14 | 32 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 25 - 44 | -19 | 31 | |
| 16 | 32 | 35 - 49 | -14 | 30 | |
| 17 | 32 | 35 - 50 | -15 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
38Ghi được40
44Thủng lưới45
1.06Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai24