Valenciennes FC vs US Concarneau
Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 3-3 US Concarneau tại Championnat National, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 1, hòa 3, US Concarneau thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade du Hainaut, Valenciennes
- Phong độ
- LWLDD Valenciennes FC
- LDWDD US Concarneau
- 5' R. Boissier · L. Buadés 1-0
- 7' L. Buadés · M. Oyewusi 2-0
- 37' M. Oyewusi11m 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ G. Tutu ▼ G. Caoki
- 48' 3-1 S. Kielt · Y. Soukouna
- 49' B. Mouazan
- 53' R. Boissier
- 65' ▲ J. Moursou ▼ S. Sissoko
- 66' ▲ C. Antoine ▼ N. Venema
- 68' 3-2 B. Mouazan · R. Bamba
- 70' ▲ M. Sy ▼ S. Kielt
- 70' ▲ B. Etcheverria ▼ R. Bamba
- 71' M. Oyewusi
- 72' ▲ A. Tchaptchet ▼ D. Seba
- 78' ▲ E. Moké ▼ L. Buadés
- 78' ▲ J. Masson ▼ Flamarion
- 79' ▲ D. Traoré ▼ R. Boissier
- 80' C. Antoine
- 83' J. Moursou
- 90' A. Tchaptchet
- 90'+5 Y. Soukouna
- 90'+9 3-3 B. Mouazan11m
- FT3-3
Đội hình
- 1J. Louchet
- 15L. Woudenberg
- 19L. Buadés ▼ 78'
- 14S. Sissoko ▼ 65'
- 5J. Poha
- 26B. Mpata Lama
- 29J. Sanda
- 22R. Boissier ▼ 79'
- 9N. Venema ▼ 66'
- 10Flamarion ▼ 78'
- 27M. Oyewusi
Dự bị 5
- 13J. Moursou ▲ 65'
- 7C. Antoine ▲ 66'
- 24E. Moké ▲ 78'
- 6J. Masson ▲ 78'
- 8D. Traoré ▲ 79'
- 30E. Salles
- 6D. Seba ▼ 72'
- 25A. Seydi
- 2A. Wahib
- 22R. Bamba ▼ 70'
- 26T. Sinquin
- 17M. Etuin
- 10B. Mouazan
- 15G. Caoki ▼ 46'
- 18S. Kielt ▼ 70'
- 11Y. Soukouna
Dự bị 5
- 20G. Tutu ▲ 46'
- 19M. Sy ▲ 70'
- 5B. Etcheverria ▲ 70'
- 21A. Tchaptchet ▲ 72'
- 1A. Philippon
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 54 - 28 | +26 | 65 | |
| 2 | 32 | 48 - 34 | +14 | 58 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 56 | |
| 4 | 32 | 37 - 35 | +2 | 47 | |
| 5 | 32 | 26 - 28 | -2 | 46 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 45 | |
| 7 | 32 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 8 | 32 | 48 - 46 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 10 | 32 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 11 | 32 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 12 | 32 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 32 | 41 - 44 | -3 | 36 | |
| 14 | 32 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 16 | 32 | 40 - 62 | -22 | 33 | |
| 17 | 32 | 24 - 41 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
57Ghi được60
52Thủng lưới53
1.39Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai33