Bourg-en-bresse 01 vs FC Villefranche
Tỷ số chung cuộc: Bourg-en-bresse 01 3-2 FC Villefranche tại Championnat National, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bourg-en-bresse 01 thắng 3, hòa 4, FC Villefranche thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Marcel-Verchere, Bourg-en-Bresse
- Phong độ
- WLLLL Bourg-en-bresse 01
- LWLLL FC Villefranche
- 31' T. Gomes · A. Groune 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. O. Onambele ▼ L. Djouad
- 62' M. El Hajjami · T. Gomes 2-0
- 68' ▲ D. Gassama ▼ M. Tshibuabua
- 68' ▲ L. Etoga ▼ P. Limon
- 68' ▲ Y. Tade ▼ M. De Lima
- 73' 2-1 D. Gassama · M. Cachbach
- 75' Yellow Card
- 75' ▲ A. Krizoua ▼ A. Gharbi
- 77' M. Cachbach
- 80' ▲ A. Diakite ▼ T. Norde
- 81' ▲ Y. Abraou ▼ A. Groune
- 86' ▲ O. Muepu ▼ R. Souici
- 90'+1 R. Muro
- 90' 2-2 M. Cachbach11m
- 90' I. Mendes11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1L. Montfort
- 12G. Coelho
- 27R. Muro
- 29N. Dede-Lhomme
- 18Y. Kanoute
- 22T. Gomes
- 6R. Souici ▼ 86'
- 23M. El Hajjami
- 26A. Groune ▼ 81'
- 9I. Mendes
- 28A. Gharbi ▼ 75'
Dự bị 7
- 40P. Popp
- 4A. Dihad
- 11Y. Abraou ▲ 81'
- 14A. Krizoua ▲ 75'
- 7O. Muepu ▲ 86'
- 10M. El Wakil
- 20E. M. Keita
- 1S. Pean
- 18R. Laspalles
- 4M. Tshibuabua ▼ 68'
- 5B. Moltenis
- 31T. Norde ▼ 80'
- 22P. Limon ▼ 68'
- 17M. De Lima ▼ 68'
- 7M. Louzif
- 13M. Cachbach
- 33L. Djouad ▼ 46'
- 14J. Tiehi
Dự bị 7
- 16T. Wilzius
- 23D. Gassama ▲ 68'
- 12F. O. Onambele ▲ 46'
- 29L. Etoga ▲ 68'
- 32Y. Scordo
- 27A. Diakite ▲ 80'
- 21Y. Tade ▲ 68'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 2 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 4 | 6 | 7 - 2 | +5 | 10 | |
| 5 | 5 | 10 - 5 | +5 | 9 | |
| 6 | 6 | 6 - 2 | +4 | 8 | |
| 7 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 8 | 5 | 6 - 4 | +2 | 7 | |
| 9 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 5 | 5 - 5 | 0 | 6 | |
| 11 | 5 | 4 - 8 | -4 | 6 | |
| 12 | 5 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 13 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 14 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 15 | 5 | 8 - 6 | +2 | 5 | |
| 16 | 5 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 17 | 5 | 3 - 10 | -7 | 3 | |
| 18 | 5 | 5 - 13 | -8 | 3 |
Ligue 2 Ligue 2 (Promotion) Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu6
4Ghi được7
12Thủng lưới18
0.57Bàn thắng mỗi trận1.17
1Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn3
3Hiệp hai5