FC Villefranche vs Bourg-en-bresse 01
Tỷ số chung cuộc: FC Villefranche 3-2 Bourg-en-bresse 01 tại Championnat National, 23 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Villefranche thắng 3, hòa 4, Bourg-en-bresse 01 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade Armand Chouffet, Villefranche-sur-Saône
- Trọng tài
- A. Ustaritz
- Phong độ
- WLLLD FC Villefranche
- LLLLL Bourg-en-bresse 01
- 17' 0-1 M. Lopy
- 26' 0-2 A. El Ouazzani11m
- 32' R. Sergio 1-2
- HT1-2
- 55' J. Nirlo 2-2
- 57' ▲ A. Mille ▼ I. Najim
- 61' M. Ba 3-2
- 66' ▲ O. Badji ▼ D. Abanda Mfomo
- 69' ▲ J. Gromat ▼ K. Renaut
- 71' ▲ M. Fischer ▼ L. Morante
- 71' ▲ J. Rivas ▼ A. El Ouazzani
- 71' ▲ Y. Soumaré ▼ A. Ribelin
- 87' ▲ S. Obissa ▼ C. MBuyi
- 87' ▲ S. Bourouis ▼ M. Ba
- FT3-2
Đội hình
- 16L. Caruso
- 29N. Flégeau
- 23K. Renaut ▼ 69'
- 22L. Dos Santos
- 20R. Sergio
- 15J. Nirlo
- 8T. Taufflieb
- 31D. Abanda Mfomo ▼ 66'
- 7N. Dhib
- 19M. Ba ▼ 87'
- 12C. M'Buyi
Dự bị 5
- 3O. Badji ▲ 66'
- 17J. Gromat ▲ 69'
- 24S. Obissa ▲ 87'
- 32S. Bourouis ▲ 87'
- 30N. Vermorel
- 30F. L'Hostis
- 19N. Dekoke
- 4M. Lopy
- 23L. Morante ▼ 71'
- 6A. Dembélé
- 8J. Eickmayer
- 22M. Ezikian
- 12A. Ribelin ▼ 71'
- 7I. Najim ▼ 57'
- 20R. Ponti
- 9A. El Ouazzani ▼ 71'
Dự bị 5
- 17A. Mille ▲ 57'
- 3M. Fischer ▲ 71'
- 11J. Rivas ▲ 71'
- 27Y. Soumaré ▲ 71'
- 1P. Rothacher
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 37 | +23 | 62 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 62 | |
| 3 | 34 | 51 - 30 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 54 - 40 | +14 | 60 | |
| 5 | 34 | 41 - 41 | 0 | 51 | |
| 6 | 34 | 49 - 40 | +9 | 46 | |
| 7 | 34 | 41 - 47 | -6 | 46 | |
| 8 | 34 | 38 - 41 | -3 | 45 | |
| 9 | 34 | 44 - 46 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 12 | 34 | 50 - 42 | +8 | 43 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 46 | -4 | 40 | |
| 15 | 34 | 36 - 46 | -10 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 50 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 28 - 42 | -14 | 31 | |
| 18 | 34 | 32 - 61 | -29 | 26 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
57Ghi được49
49Thủng lưới53
1.46Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai22