Bourg-en-bresse 01 vs FC Villefranche
Tỷ số chung cuộc: Bourg-en-bresse 01 0-0 FC Villefranche tại Championnat National, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bourg-en-bresse 01 thắng 3, hòa 4, FC Villefranche thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 32
- Sân vận động
- Stade Marcel-Verchere, Bourg-en-Bresse
- Phong độ
- LLLLL Bourg-en-bresse 01
- WLLLD FC Villefranche
- 23' M. Commaret
- HT0-0
- 53' B. Donio
- 62' B. Negouai
- 62' D. Bladi
- 64' ▲ O. Dadoune ▼ B. Labissiere
- 64' ▲ V. Karajcic ▼ Y. Aouladzian
- 74' ▲ B. Irabor ▼ J. Morel
- 74' ▲ M. Magassouba ▼ B. Donio
- 83' ▲ P. Kissling ▼ I. Ba
- 83' ▲ K. Mixtur ▼ L. Calodat
- 88' ▲ N. Vitré ▼ D. Bladi
- 88' ▲ A. Valério ▼ R. Mroivili
- FT0-0
Đội hình
- 30C. Jan
- 5Q. Lacour
- 4Z. Souleymane
- 2M. Commaret
- 25R. Laspalles
- 10Y. Aouladzian ▼ 64'
- 27D. Bladi ▼ 88'
- 7J. Morel ▼ 74'
- 22B. Donio ▼ 74'
- 17B. Labissiere ▼ 64'
- 9A. Traoré
Dự bị 5
- 11O. Dadoune ▲ 64'
- 20V. Karajcic ▲ 64'
- 12B. Irabor ▲ 74'
- 29M. Magassouba ▲ 74'
- 26N. Vitré ▲ 88'
- 1S. Péan
- 3Vinicius Gomes
- 29M. Bastian
- 15L. Calodat ▼ 83'
- 39B. Negouai
- 14S. Baseya
- 28A. Ba
- 10R. Mroivili ▼ 88'
- 8O. Joly
- 19I. Ba ▼ 83'
- 7A. Diakité
Dự bị 5
- 22P. Kissling ▲ 83'
- 12K. Mixtur ▲ 83'
- 21A. Valério ▲ 88'
- 40C. Lunardi
- 4N. Monzango
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 54 - 28 | +26 | 65 | |
| 2 | 32 | 48 - 34 | +14 | 58 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 56 | |
| 4 | 32 | 37 - 35 | +2 | 47 | |
| 5 | 32 | 26 - 28 | -2 | 46 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 45 | |
| 7 | 32 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 8 | 32 | 48 - 46 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 10 | 32 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 11 | 32 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 12 | 32 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 32 | 41 - 44 | -3 | 36 | |
| 14 | 32 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 16 | 32 | 40 - 62 | -22 | 33 | |
| 17 | 32 | 24 - 41 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
27Ghi được35
31Thủng lưới44
0.77Bàn thắng mỗi trận0.95
13Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai20