Bourg-en-bresse 01
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Villefranche

Bourg-en-bresse 01 vs FC Villefranche

Tỷ số chung cuộc: Bourg-en-bresse 01 1-0 FC Villefranche tại Championnat National, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bourg-en-bresse 01 thắng 3, hòa 4, FC Villefranche thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 32
Sân vận động
Stade Marcel-Verchere, Bourg-en-Bresse
Phong độ
LLLLL Bourg-en-bresse 01
WLLLD FC Villefranche
  1. 20' V. Marcel
  2. 22' A. Pembele
  3. HT0-0
  4. 46' M. Tshibuabua
  5. 47' B. Besic11m 1-0
  6. 54' R. Mroivili N. Sabihi
  7. 54' K. Testud M. Louzif
  8. 57' S. Keita
  9. 59' A. Do Marcolino
  10. 67' M. Boumaaoui A. Pembele
  11. 69' B. Leye S. Keita
  12. 77' N. Dekoke M. Tshibuabua
  13. 77' H. Sbai S. Ouedraogo
  14. 81' M. Magassouba B. Besic
  15. 89' J. Meyer
  16. FT1-0

Đội hình

Bourg-en-bresse 01 HLV: David Le Frapper
  1. 1T. Boulhendi
  2. 25R. Laspalles
  3. 4A. Do Marcolino
  4. 5Q. Lacour
  5. 3C. Koite
  6. 21M. Bodmer
  7. 2S. Touray
  8. 12A. Pembele ▼ 67'
  9. 10J. Meyer
  10. 20S. Cisse
  11. 9B. Besic ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 16A. Mazuy
  2. 29M. Magassouba ▲ 81'
  3. 28R. Slimani
  4. 14D. Banzouzi
  5. 17M. Boumaaoui ▲ 67'
FC Villefranche HLV: Fabien Pujo
  1. 1S. Pean
  2. 25S. Ouedraogo ▼ 77'
  3. 5E. Kabeya
  4. 4M. Tshibuabua ▼ 77'
  5. 6B. J. Bayeye
  6. 24M. Touho
  7. 18S. Keita ▼ 69'
  8. 26N. Sabihi ▼ 54'
  9. 8V. Marcel
  10. 27K. Mixtur
  11. 7M. Louzif ▼ 54'

Dự bị 5

  1. 14N. Dekoke ▲ 77'
  2. 9B. Leye ▲ 69'
  3. 10R. Mroivili ▲ 54'
  4. 2H. Sbai ▲ 77'
  5. 12K. Testud ▲ 54'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
34Ghi được37
47Thủng lưới51
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu