FC Villefranche
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bourg-en-bresse 01

FC Villefranche vs Bourg-en-bresse 01

Tỷ số chung cuộc: FC Villefranche 0-1 Bourg-en-bresse 01 tại Championnat National, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Villefranche thắng 3, hòa 4, Bourg-en-bresse 01 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 16
Sân vận động
Stade Armand Chouffet, Villefranche-sur-Saône
Phong độ
WLLLD FC Villefranche
LLLLL Bourg-en-bresse 01
  1. 16' B. Leye
  2. HT0-0
  3. 51' A. Pembele
  4. 56' S. Keita
  5. 59' S. Touray
  6. 65' R. Slimani S. Touray
  7. 65' M. Magassouba J. Meyer
  8. 67' 0-1 M. Boumaaoui · S. Cisse
  9. 70' C. Koite
  10. 74' K. Sylla B. Leye
  11. 75' K. Testud K. Mixtur
  12. 75' T. Matip Ngom A. Ahamada
  13. 81' K. Nagera H. Sbai
  14. 82' B. Tankiev S. Cisse
  15. 83' M. Bodmer
  16. 90'+2 M. Sylla
  17. FT0-1

Đội hình

FC Villefranche HLV: Fabien Pujo
  1. 1S. Pean
  2. 2H. Sbai ▼ 81'
  3. 14N. Dekoke
  4. 4E. Valentim
  5. 25S. Ouedraogo
  6. 18S. Keita
  7. 28A. Ahamada ▼ 75'
  8. 27K. Mixtur ▼ 75'
  9. 10R. Mroivili
  10. 7M. Louzif
  11. 9B. Leye ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 5E. Kabeya
  2. 29T. Matip Ngom ▲ 75'
  3. 19K. Nagera ▲ 81'
  4. 11K. Sylla ▲ 74'
  5. 12K. Testud ▲ 75'
Bourg-en-bresse 01 HLV: David Le Frapper
  1. 1T. Boulhendi
  2. 12A. Pembele
  3. 19M. Sylla
  4. 5Q. Lacour
  5. 26N. Vitre
  6. 3C. Koite
  7. 21M. Bodmer
  8. 10J. Meyer ▼ 65'
  9. 2S. Touray ▼ 65'
  10. 17M. Boumaaoui
  11. 20S. Cisse ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 29M. Magassouba ▲ 65'
  2. 16A. Mazuy
  3. 24N. Mouaddeb
  4. 28R. Slimani ▲ 65'
  5. 18B. Tankiev ▲ 82'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
37Ghi được34
51Thủng lưới47
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu