Bourg-en-bresse 01
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Villefranche

Bourg-en-bresse 01 vs FC Villefranche

Tỷ số chung cuộc: Bourg-en-bresse 01 0-1 FC Villefranche tại Championnat National, 3 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bourg-en-bresse 01 thắng 3, hòa 4, FC Villefranche thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 23
Sân vận động
Stade Marcel-Verchere, Bourg-en-Bresse
Trọng tài
M. Leleu
Phong độ
WLLLL Bourg-en-bresse 01
LWLLL FC Villefranche
  1. 8' B. Pereira
  2. 26' N. Flegeau
  3. 33' 0-1 M. Ba
  4. HT0-1
  5. 55' A. Mille M. Ezikian
  6. 69' R. Gerbeaud I. Najim
  7. 74' S. Bourouis K. Renaut
  8. 75' J. Rivierez
  9. 76' N. Dhib T. Taufflieb
  10. 85' D. Abanda Mfomo L. Dos Santos
  11. 90'+1 J. Rivas B. Pereira
  12. FT0-1

Đội hình

Bourg-en-bresse 01 HLV: A. Pochat
  1. 30F. L'Hostis
  2. 18J. Rivierez
  3. 4M. Lopy
  4. 21B. Pereira ▼ 90'
  5. 6A. Dembélé
  6. 8J. Eickmayer
  7. 22M. Ezikian ▼ 55'
  8. 12A. Ribelin
  9. 27Y. Soumaré
  10. 7I. Najim ▼ 69'
  11. 20R. Ponti

Dự bị 5

  1. 17A. Mille ▲ 55'
  2. 9R. Gerbeaud ▲ 69'
  3. 11J. Rivas ▲ 90'
  4. 3M. Fischer
  5. 40V. Baume
FC Villefranche HLV: H. Della Maggiore
  1. 1J. Bouet
  2. 29N. Flégeau
  3. 5R. Bonenfant
  4. 23K. Renaut ▼ 74'
  5. 22L. Dos Santos ▼ 85'
  6. 24S. Obissa
  7. 20R. Sergio
  8. 15J. Nirlo
  9. 10M. Blanc
  10. 8T. Taufflieb ▼ 76'
  11. 19M. Ba

Dự bị 5

  1. 32S. Bourouis ▲ 74'
  2. 7N. Dhib ▲ 76'
  3. 31D. Abanda Mfomo ▲ 85'
  4. 6C. Da Silva
  5. 16L. Caruso

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Concarneau
34 60 - 37 +23 62
2
USL Dunkerque
34 50 - 32 +18 62
3
Red Star F.C.
34 51 - 30 +21 60
4
Martigues
34 54 - 40 +14 60
5
FC Versailles 78
34 41 - 41 0 51
6
FC Villefranche
34 49 - 40 +9 46
7
Sedan
34 41 - 47 -6 46
8
SO Cholet
34 38 - 41 -3 45
9
Avranches
34 44 - 46 -2 45
10
US Orléans
34 38 - 37 +1 44
11
LB Châteauroux
34 41 - 46 -5 44
12
Le Mans FC
34 50 - 42 +8 43
13
AS Nancy
34 37 - 42 -5 41
14
Bourg-en-bresse 01
34 42 - 46 -4 40
15
Stade Briochin
34 36 - 46 -10 38
16
Le Puy Foot
34 34 - 50 -16 35
17
Paris 13 Atletico
34 28 - 42 -14 31
18
FC Bastia-Borgo
34 32 - 61 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
49Ghi được57
53Thủng lưới49
1.29Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu