FC Villefranche
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bourg-en-bresse 01

FC Villefranche vs Bourg-en-bresse 01

Tỷ số chung cuộc: FC Villefranche 1-1 Bourg-en-bresse 01 tại Championnat National, 10 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Villefranche thắng 3, hòa 4, Bourg-en-bresse 01 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 16
Sân vận động
Stade Armand Chouffet, Villefranche-sur-Saône
Phong độ
LWLLL FC Villefranche
WLLLL Bourg-en-bresse 01
  1. 4' 0-1 O. Dadoune · R. Laspalles
  2. 25' Vinicius Gomes
  3. 44' A. Diakité11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 51' D. Sia
  6. 53' O. Joly
  7. 69' A. Valério B. Sergio Domingos
  8. 69' M. Magassouba V. Karajcic
  9. 75' I. Ba T. Matip Ngom
  10. 75' C. Rocchia M. Bastian
  11. 78' S. Baseya
  12. 80' B. Labissiere B. Irabor
  13. 81' D. Sia
  14. 81' D. Sia
  15. 83' Z. Souleymane Q. Lacour
  16. 84' B. Tankiev J. Morel
  17. 89' M. Bentoumi O. Joly
  18. FT1-1

Đội hình

FC Villefranche HLV: L. Combarel
  1. 34T. Matip Ngom ▼ 75'
  2. 1S. Péan
  3. 17L. Camelo
  4. 3Vinicius Gomes
  5. 29M. Bastian ▼ 75'
  6. 4N. Monzango
  7. 14S. Baseya
  8. 5C. Couturier
  9. 18B. Sergio Domingos ▼ 69'
  10. 8O. Joly ▼ 89'
  11. 7A. Diakité

Dự bị 5

  1. 21A. Valério ▲ 69'
  2. 19I. Ba ▲ 75'
  3. 6C. Rocchia ▲ 75'
  4. 20M. Bentoumi ▲ 89'
  5. 23H. Abou Demba
Bourg-en-bresse 01 HLV: D. Le Frapper
  1. 30C. Jan
  2. 5Q. Lacour ▼ 83'
  3. 3C. Jolibois
  4. 2M. Commaret
  5. 21D. Sia
  6. 25R. Laspalles
  7. 7J. Morel ▼ 84'
  8. 20V. Karajcic ▼ 69'
  9. 22B. Donio
  10. 11O. Dadoune
  11. 12B. Irabor ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 29M. Magassouba ▲ 69'
  2. 17B. Labissiere ▲ 80'
  3. 4Z. Souleymane ▲ 83'
  4. 18B. Tankiev ▲ 84'
  5. 1P. Michelizzi

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
32 54 - 28 +26 65
2
Le Mans FC
32 48 - 34 +14 58
3
US Boulogne
32 46 - 34 +12 56
4
Dijon FCO
32 37 - 35 +2 47
5
Bourg-en-bresse 01
32 26 - 28 -2 46
6
Aubagne
32 43 - 37 +6 45
7
US Orléans
32 43 - 41 +2 45
8
US Concarneau
32 48 - 46 +2 42
9
Valenciennes FC
32 38 - 36 +2 42
10
FC Rouen
32 42 - 39 +3 40
11
US Quevilly-Rouen
32 31 - 41 -10 40
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 29 - 30 -1 38
13
FC Versailles 78
32 41 - 44 -3 36
14
Paris 13 Atletico
32 32 - 38 -6 35
15
FC Villefranche
32 29 - 37 -8 34
16
LB Châteauroux
32 40 - 62 -22 33
17
Nîmes Olympique
32 24 - 41 -17 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
35Ghi được27
44Thủng lưới31
0.95Bàn thắng mỗi trận0.77
8Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu