Dijon FCO
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Nancy

Dijon FCO vs AS Nancy

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO 0-1 AS Nancy tại Championnat National, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO thắng 4, hòa 1, AS Nancy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 22
Sân vận động
Stade Gaston-Gérard, Dijon
Phong độ
DLDLD Dijon FCO
DLWWL AS Nancy
  1. 9' M. Moussa
  2. 10' Q. Bernard
  3. 14' B. Camara M. Carlier
  4. 31' W. Bouabdelli
  5. HT0-0
  6. 60' B. Camara
  7. 71' 0-1 B. Camara · B. Gomel
  8. 72' J. Meyer J. Ikanga A Ngele
  9. 72' J. Evans O. Sidibé
  10. 77' A. Julloux
  11. 80' C. Touré A. Dabasse
  12. 80' B. Bokangu B. Gomel
  13. 81' Y. Chahid
  14. 84' C. Makutungu I. Diallo
  15. 84' K. Schur A. Duville-Parsemain
  16. 88' I. Camara Y. Chahid
  17. FT0-1

Đội hình

Dijon FCO HLV: B. Ridira
  1. 16P. Delecroix
  2. 5Q. Bernard
  3. 20H. Vargas-Ríos
  4. 3N. Titebah
  5. 34M. Moussa
  6. 2I. Diallo ▼ 84'
  7. 17Y. Chahid ▼ 88'
  8. 27Z. Moco
  9. 9Y. Barka
  10. 25A. Duville-Parsemain ▼ 84'
  11. 10J. Ikanga A Ngele ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 26J. Meyer ▲ 72'
  2. 23C. Makutungu ▲ 84'
  3. 8K. Schur ▲ 84'
  4. 12I. Camara ▲ 88'
  5. 11A. Lembezat
AS Nancy HLV: P. Correa
  1. 16M. Sourzac
  2. 14N. Saint-Ruf
  3. 12A. Julloux
  4. 17M. Carlier ▼ 14'
  5. 19M. Expérience
  6. 25A. Thiare
  7. 7B. Gomel ▼ 80'
  8. 11O. Sidibé ▼ 72'
  9. 10A. Dabasse ▼ 80'
  10. 15Z. Fdaouch
  11. 8W. Bouabdeli

Dự bị 5

  1. 13B. Camara ▲ 14'
  2. 22J. Evans ▲ 72'
  3. 9C. Touré ▲ 80'
  4. 20B. Bokangu ▲ 80'
  5. 26S. Cissé

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
32 54 - 28 +26 65
2
Le Mans FC
32 48 - 34 +14 58
3
US Boulogne
32 46 - 34 +12 56
4
Dijon FCO
32 37 - 35 +2 47
5
Bourg-en-bresse 01
32 26 - 28 -2 46
6
Aubagne
32 43 - 37 +6 45
7
US Orléans
32 43 - 41 +2 45
8
US Concarneau
32 48 - 46 +2 42
9
Valenciennes FC
32 38 - 36 +2 42
10
FC Rouen
32 42 - 39 +3 40
11
US Quevilly-Rouen
32 31 - 41 -10 40
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 29 - 30 -1 38
13
FC Versailles 78
32 41 - 44 -3 36
14
Paris 13 Atletico
32 32 - 38 -6 35
15
FC Villefranche
32 29 - 37 -8 34
16
LB Châteauroux
32 40 - 62 -22 33
17
Nîmes Olympique
32 24 - 41 -17 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
50Ghi được60
40Thủng lưới34
1.35Bàn thắng mỗi trận1.67
14Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu