AS Nancy
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dijon FCO

AS Nancy vs Dijon FCO

Tỷ số chung cuộc: AS Nancy 3-0 Dijon FCO tại Championnat National, 18 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Nancy thắng 5, hòa 1, Dijon FCO thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 6
Sân vận động
Stade Marcel-Picot, Tomblaine
Phong độ
DLWWL AS Nancy
DLDLD Dijon FCO
  1. 2' M. Carlier · B. Gomel 1-0
  2. 10' S. Cissé D. Congré
  3. 17' C. Traore
  4. 23' T. Bouriaud
  5. HT1-0
  6. 46' C. Irié Z. Fdaouch
  7. 56' L. Carnot B. Gomel
  8. 59' S. Cisse
  9. 70' W. Nassi Ouled Bentle Joseph Mendes
  10. 70' M. Ben Fredj K. NChobi
  11. 78' L. Pellegrini A. Diaby
  12. 78' C. Touré K. Faradé
  13. 81' C. Makutungu Y. Chahid
  14. 89' A. Temanfophản lưới 2-0
  15. 90'+2 B. Aloé L. Cissé
  16. 90'+2 W. Bouabdeli T. Bouriaud
  17. 90'+3 C. Touré 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

AS Nancy HLV: B. Pedretti
  1. 30M. Giagnorio
  2. 24G. Bussmann
  3. 17M. Carlier
  4. 22S. Delos
  5. 3G. Tayot
  6. 4A. Diaby ▼ 78'
  7. 6T. Bouriaud ▼ 90'
  8. 7B. Gomel ▼ 56'
  9. 10L. Nangis
  10. 28K. Faradé ▼ 78'
  11. 29L. Cissé ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 23L. Carnot ▲ 56'
  2. 21L. Pellegrini ▲ 78'
  3. 9C. Touré ▲ 78'
  4. 2B. Aloé ▲ 90'
  5. 8W. Bouabdeli ▲ 90'
Dijon FCO HLV: B. Tavenot
  1. 40R. Risser
  2. 3D. Congré ▼ 10'
  3. 27C. Traoré
  4. 5A. Temanfo
  5. 2A. Fofana
  6. 6R. Souici
  7. 20Z. Fdaouch ▼ 46'
  8. 28B. Soumaré
  9. 17Y. Chahid ▼ 81'
  10. 19Joseph Mendes ▼ 70'
  11. 22K. N'Chobi

Dự bị 5

  1. 13S. Cissé ▲ 10'
  2. 33C. Irié ▲ 46'
  3. 11W. Nassi Ouled Bentle ▲ 70'
  4. 21M. Ben Fredj ▲ 70'
  5. 23C. Makutungu ▲ 81'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 55 - 34 +21 65
2
Martigues
34 44 - 29 +15 59
3
Niort
34 58 - 42 +16 58
4
Dijon FCO
34 50 - 41 +9 54
5
Le Mans FC
34 49 - 44 +5 52
6
AS Nancy
34 51 - 46 +5 50
7
FC Rouen
34 41 - 37 +4 49
8
F.C. Sochaux-Montbéliard
34 51 - 44 +7 48
9
FC Versailles 78
34 41 - 33 +8 47
10
US Orléans
34 36 - 37 -1 44
11
Nîmes Olympique
34 36 - 43 -7 44
12
LB Châteauroux
34 41 - 44 -3 42
13
FC Villefranche
34 36 - 43 -7 41
14
Chasselay MDA
34 43 - 47 -4 38
15
Avranches
34 37 - 59 -22 38
16
Marignane Gignac F.C.
34 37 - 50 -13 37
17
SAS Épinal
34 39 - 51 -12 33
18
SO Cholet
34 34 - 55 -21 32

So sánh

36Trận đấu41
53Ghi được63
48Thủng lưới49
1.47Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu