AS Nancy
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dijon FCO

AS Nancy vs Dijon FCO

Tỷ số chung cuộc: AS Nancy 0-1 Dijon FCO tại Championnat National, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Nancy thắng 5, hòa 1, Dijon FCO thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 6
Sân vận động
Stade Marcel-Picot, Tomblaine
Phong độ
DLWWL AS Nancy
DLDLD Dijon FCO
  1. 17' 0-1 E. Mendy · H. Vargas-Ríos
  2. HT0-1
  3. 46' Y. Chahid J. Marié
  4. 64' O. Sidibé B. Camara
  5. 64' T. Bouriaud A. Dabasse
  6. 64' B. Gomel B. Bokangu
  7. 64' M. Ben Fredj A. Djae
  8. 69' B. Hamada N. Titebah
  9. 72' J. Evans W. Bouabdeli
  10. 83' K. N'Chobi J. Ikanga A Ngele
  11. 90'+8 S. Ebonog
  12. 90'+8 Y. N'Chobi
  13. FT0-1

Đội hình

AS Nancy HLV: P. Correa
  1. 16M. Sourzac
  2. 14N. Saint-Ruf
  3. 12A. Julloux
  4. 19M. Expérience
  5. 25A. Thiare
  6. 13B. Camara ▼ 64'
  7. 20B. Bokangu ▼ 64'
  8. 18S. Ebonog
  9. 10A. Dabasse ▼ 64'
  10. 9C. Touré
  11. 8W. Bouabdeli ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 11O. Sidibé ▲ 64'
  2. 6T. Bouriaud ▲ 64'
  3. 7B. Gomel ▲ 64'
  4. 22J. Evans ▲ 72'
  5. 3G. Tayot
Dijon FCO HLV: B. Ridira
  1. 1L. Montfort
  2. 20H. Vargas-Ríos
  3. 23C. Makutungu
  4. 3N. Titebah ▼ 69'
  5. 4E. Mendy
  6. 21M. Sylla
  7. 14J. Marié ▼ 46'
  8. 27Z. Moco
  9. 25A. Duville-Parsemain
  10. 10J. Ikanga A Ngele ▼ 83'
  11. 37A. Djae ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 17Y. Chahid ▲ 46'
  2. 9M. Ben Fredj ▲ 64'
  3. 7B. Hamada ▲ 69'
  4. 22K. N'Chobi ▲ 83'
  5. 32I. Akakpo

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
32 54 - 28 +26 65
2
Le Mans FC
32 48 - 34 +14 58
3
US Boulogne
32 46 - 34 +12 56
4
Dijon FCO
32 37 - 35 +2 47
5
Bourg-en-bresse 01
32 26 - 28 -2 46
6
Aubagne
32 43 - 37 +6 45
7
US Orléans
32 43 - 41 +2 45
8
US Concarneau
32 48 - 46 +2 42
9
Valenciennes FC
32 38 - 36 +2 42
10
FC Rouen
32 42 - 39 +3 40
11
US Quevilly-Rouen
32 31 - 41 -10 40
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 29 - 30 -1 38
13
FC Versailles 78
32 41 - 44 -3 36
14
Paris 13 Atletico
32 32 - 38 -6 35
15
FC Villefranche
32 29 - 37 -8 34
16
LB Châteauroux
32 40 - 62 -22 33
17
Nîmes Olympique
32 24 - 41 -17 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
60Ghi được50
34Thủng lưới40
1.67Bàn thắng mỗi trận1.35
16Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu