Dijon FCO
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Nancy

Dijon FCO vs AS Nancy

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO 3-1 AS Nancy tại Championnat National, 26 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dijon FCO thắng 3, hòa 1, AS Nancy thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 22
Sân vận động
Stade Gaston-Gérard, Dijon
Phong độ
DLDLD Dijon FCO
DLWWL AS Nancy
  1. HT0-0
  2. 58' C. Makutungu
  3. 62' M. Camara M. Carlier
  4. 67' S. Cissé A. Temanfo
  5. 67' J. Gromat A. Lefebvre
  6. 69' G. Bussmann
  7. 73' J. Marié · B. Soumaré 1-0
  8. 74' C. Irié K. Schur
  9. 77' J. Rivas L. Nangis
  10. 77' W. Bouabdeli G. Bussmann
  11. 82' Z. Fdaouch · C. Irié 2-0
  12. 84' R. Souici B. Soumaré
  13. 84' B. Hamada Z. Moco
  14. 90' 2-1 J. Rivas · W. Bouabdeli
  15. 90'+3 C. Irié 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

Dijon FCO HLV: B. Tavenot
  1. 40R. Risser
  2. 23C. Makutungu
  3. 5A. Temanfo ▼ 67'
  4. 18A. Drouhin
  5. 34Z. Ariss
  6. 14J. Marié
  7. 20Z. Fdaouch
  8. 28B. Soumaré ▼ 84'
  9. 29L. Etoga
  10. 25Z. Moco ▼ 84'
  11. 8K. Schur ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 13S. Cissé ▲ 67'
  2. 33C. Irié ▲ 74'
  3. 6R. Souici ▲ 84'
  4. 31B. Hamada ▲ 84'
  5. 32A. Duville-Parsemain
AS Nancy HLV: P. Correa
  1. 16M. Sourzac
  2. 24G. Bussmann ▼ 77'
  3. 15J. Mendy
  4. 17M. Carlier ▼ 62'
  5. 21L. Pellegrini
  6. 22S. Delos
  7. 19D. Mazou-Sacko
  8. 10L. Nangis ▼ 77'
  9. 9C. Touré
  10. 20A. Lefebvre ▼ 67'
  11. 13O. Inikurogha

Dự bị 5

  1. 11M. Camara ▲ 62'
  2. 27J. Gromat ▲ 67'
  3. 18J. Rivas ▲ 77'
  4. 8W. Bouabdeli ▲ 77'
  5. 30M. Giagnorio

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 55 - 34 +21 65
2
Martigues
34 44 - 29 +15 59
3
Niort
34 58 - 42 +16 58
4
Dijon FCO
34 50 - 41 +9 54
5
Le Mans FC
34 49 - 44 +5 52
6
AS Nancy
34 51 - 46 +5 50
7
FC Rouen
34 41 - 37 +4 49
8
F.C. Sochaux-Montbéliard
34 51 - 44 +7 48
9
FC Versailles 78
34 41 - 33 +8 47
10
US Orléans
34 36 - 37 -1 44
11
Nîmes Olympique
34 36 - 43 -7 44
12
LB Châteauroux
34 41 - 44 -3 42
13
FC Villefranche
34 36 - 43 -7 41
14
Chasselay MDA
34 43 - 47 -4 38
15
Avranches
34 37 - 59 -22 38
16
Marignane Gignac F.C.
34 37 - 50 -13 37
17
SAS Épinal
34 39 - 51 -12 33
18
SO Cholet
34 34 - 55 -21 32

So sánh

41Trận đấu36
63Ghi được53
49Thủng lưới48
1.54Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu