Paris Saint-Germain
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajaccio

Paris Saint-Germain vs Ajaccio

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-0 Ajaccio tại Ligue 2, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 5, hòa 2, Ajaccio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 34
Sân vận động
Stade Charlety, Paris
Phong độ
LLDWW Paris Saint-Germain
DLWLD Ajaccio
  1. HT0-0
  2. 46' R. Riou O. Nkambadio
  3. 47' J. Krasso · A. Gory 1-0
  4. 54' Everson Junior
  5. 62' N. Dicko P. Hamel
  6. 62' J. López A. Gory
  7. 63' M. Puch-Herrantz M. Barreto
  8. 63' T. Mangani Everson
  9. 66' J. Krasso · I. Kebbal 2-0
  10. 75' L. Doucet V. Marchetti
  11. 75' B. Santelli B. Touré
  12. 75' J. Mabepa Ayessa Ondze M. Huard
  13. 81' T. Ollila J. Krasso
  14. 83' I. Chegra A. Kanté
  15. FT2-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Gilli
  1. 16O. Nkambadio ▼ 46' 6.7
  2. 17A. Camara 7.9
  3. 5M. Mbow 7.7
  4. 15T. Kolodziejczak 7.2
  5. 28T. De Smet 7.3
  6. 4V. Marchetti ▼ 75' 7.2
  7. 21M. Lopez 7.5
  8. 10I. Kebbal 8.3
  9. 29P. Hamel ▼ 62' 6.9
  10. 7A. Gory ▼ 62' 7.0
  11. 11J. Krasso ⚽2 ▼ 81' 8.7

Dự bị 7

  1. 1R. Riou ▲ 46' 6.9
  2. 12N. Dicko ▲ 62' 6.3
  3. 20J. López ▲ 62' 6.6
  4. 8L. Doucet ▲ 75' 6.9
  5. 2T. Ollila ▲ 81' 6.5
  6. 39M. Tourraine
  7. 31S. Chergui
Ajaccio Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Debès
  1. 30G. Quilichini 6.7
  2. 23T. Strata 7.2
  3. 88A. Bamba 7.0
  4. 5C. Vidal 6.7
  5. 12M. Huard ▼ 75' 6.7
  6. 43A. Kouassi 6.3
  7. 4M. Barreto ▼ 63' 7.3
  8. 17Everson ▼ 63' 6.5
  9. 25J. Anziani 6.9
  10. 11B. Touré ▼ 75' 6.3
  11. 27A. Kanté ▼ 83' 6.9

Dự bị 7

  1. 8M. Puch-Herrantz ▲ 63' 6.7
  2. 6T. Mangani ▲ 63' 6.6
  3. 9B. Santelli ▲ 75' 6.3
  4. 31J. Mabepa Ayessa Ondze ▲ 75' 6.5
  5. 21I. Chegra ▲ 83' 7.0
  6. 16F. Sollacaro
  7. 2T. Campanini

Thống kê

003
310
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm10
6Trúng đích1
7Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
615Chuyền bóng382
564Chuyền chính xác328
92%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
65Ghi được36
38Thủng lưới48
1.63Bàn thắng mỗi trận0.9
16Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu