Ajaccio vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 1-1 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 8 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 3, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 37
- Sân vận động
- Stade François Coty, Ajaccio
- Trọng tài
- Gael Angoula, France
- Phong độ
- DLWLD Ajaccio
- LLDWW Paris Saint-Germain
- 15' 0-1 W. Caddy
- 27' Ousmane Kante
- 33' ▲ J. Hadjam ▼ F. Martin
- 39' B. Moussiti-Oko · C. Bayala 1-1
- HT1-1
- 55' Mickaël Barreto
- 57' Mohamed Youssouf
- 61' ▲ Y. Cimignani ▼ C. Bayala
- 67' ▲ L. Diaby-Fadiga ▼ W. Caddy
- 67' ▲ S. Arab ▼ L. Nomenjanahary
- 76' ▲ M. Coutadeur ▼ M. Barreto
- 86' ▲ M. Gakpa ▼ A. Abdi
- 87' ▲ J. Botué Kouamé ▼ Q. Laçi
- 87' ▲ C. Diakite ▼ M. Name
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Leroy 6.2
- 21C. Avinel 6.7
- 2G. Kalulu 7.7
- 3I. Diallo 6.3
- 20M. Youssouf 6.6
- 4M. Barreto ▼ 76' 7.3
- 10Q. Laçi ▼ 87' 6.9
- 14C. Bayala ⇢ ▼ 61' 7.3
- 27V. Marchetti 7.2
- 9G. Courtet 6.9
- 25B. Moussiti-Oko ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 22Y. Cimignani ▲ 61' 6.3
- 6M. Coutadeur ▲ 76' 6.7
- 33J. Botué Kouamé ▲ 87' 6.7
- 16F. Sollacaro
- 5R. Nouri
- 23M. Huard
- 28J. Sainati
- 1V. Demarconnay 6.7
- 13G. Belaud 6.9
- 29F. Hanin 7.2
- 2A. Abdi ▼ 86' 6.9
- 19O. Kanté 5.0
- 15A. Bamba 6.9
- 12L. Nomenjanahary ▼ 67' 6.5
- 11F. Martin ▼ 33' 6.3
- 14C. Mandouki 6.3
- 5M. Name ▼ 87' 6.6
- 22W. Caddy ⚽ ▼ 67' 7.2
Dự bị 7
- 3J. Hadjam ▲ 33' 6.5
- 9L. Diaby-Fadiga ▲ 67' 6.7
- 6S. Arab ▲ 67' 6.9
- 10M. Gakpa ▲ 86' 6.7
- 28C. Diakite ▲ 87' 6.3
- 8M. Kikonda
- 16O. Nkambadio
Thống kê
02⚑5
⚑001
61%Kiểm soát bóng39%
7Dứt điểm5
3Trúng đích1
1Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc0
9Việt vị2
17Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
528Chuyền bóng330
445Chuyền chính xác248
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
45Ghi được67
52Thủng lưới46
1.02Bàn thắng mỗi trận1.4
16Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai31