Ajaccio vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 2-1 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 3, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade François Coty, Ajaccio
- Phong độ
- DLWLD Ajaccio
- LLDWW Paris Saint-Germain
- 37' Samir Sophian Chergui
- 37' Lohann Doucet
- HT0-0
- 56' T. Jabol-Folcarelli 1-0
- 58' 1-1 P. Hamel · A. Gory
- 60' Thomas Mangani
- 61' ▲ V. Marchetti ▼ V. Jacob
- 61' ▲ B. Touré ▼ Y. Touzghar
- 67' Y. Bammou · M. Chanot 2-1
- 68' ▲ J. López ▼ I. Kebbal
- 70' ▲ L. Diaby-Fadiga ▼ P. Hamel
- 77' ▲ R. Nouri ▼ Y. Bammou
- 84' ▲ M. Touré ▼ L. Doucet
- 84' ▲ A. Camara ▼ J. Lukembila
- 89' ▲ Everson ▼ M. Barreto
- 90' Vincent Marchetti
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Michel 7.2
- 20M. Youssouf 6.5
- 2M. Chanot ⇢ 7.6
- 21C. Avinel 7.3
- 22J. Benhaim Casanova 6.9
- 26T. Jabol-Folcarelli ⚽ 6.9
- 6T. Mangani 7.2
- 4M. Barreto ▼ 89' 6.7
- 10Y. Bammou ⚽ ▼ 77' 7.9
- 9Y. Touzghar ▼ 61' 6.6
- 19V. Jacob ▼ 61' 6.7
Dự bị 7
- 8V. Marchetti ▲ 61' 6.3
- 11B. Touré ▲ 61' 6.6
- 7R. Nouri ▲ 77' 6.9
- 17Everson ▲ 89'
- 5C. Vidal
- 30G. Quilichini
- 31T. Strata
- 40I. Filipović 6.3
- 25Y. Koré 6.3
- 31S. Chergui 6.3
- 5M. Mbow 6.9
- 27J. Gaudin 6.6
- 7A. Gory ⇢ 7.2
- 18L. Doucet ▼ 84' 6.3
- 14C. Mandouki 6.2
- 23J. Lukembila ▼ 84' 6.6
- 29P. Hamel ⚽ ▼ 70' 7.0
- 10I. Kebbal ▼ 68' 6.6
Dự bị 7
- 20J. López ▲ 68' 6.6
- 9L. Diaby-Fadiga ▲ 70' 6.7
- 19M. Touré ▲ 84' 6.7
- 17A. Camara ▲ 84' 6.9
- 8Y. Demoncy
- 33D. Colau
- 16O. Nkambadio
Thống kê
02⚑4
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm7
4Trúng đích1
6Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn5
4Phạt góc4
0Việt vị2
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
445Chuyền bóng391
336Chuyền chính xác285
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
47Ghi được63
51Thủng lưới54
1.04Bàn thắng mỗi trận1.34
16Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai39