Paris Saint-Germain vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-0 Ajaccio tại Ligue 2, 7 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 5, hòa 2, Ajaccio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 23
- Sân vận động
- MMArena, Le Mans
- Trọng tài
- H. Ben El Hadj
- Phong độ
- LLDWW Paris Saint-Germain
- DLWLD Ajaccio
- 33' Khalid Boutaïb
- 41' ▲ A. N'Diaye ▼ Y. Cimignani
- 43' Oumar Gonzalez
- HT0-0
- 46' ▲ M. Bernauer ▼ S. Chergui
- 53' A. Gory · K. Boutaïb 1-0
- 57' ▲ A. Bamba ▼ J. López
- 59' Ismaël Diallo
- 62' M. Guilavogui11m 2-0
- 64' ▲ M. Coutadeur ▼ F. Chabrolle
- 65' ▲ T. Arconte ▼ R. Nouri
- 76' ▲ M. Gueye ▼ M. Guilavogui
- 76' ▲ M. Alfarela ▼ A. Gory
- 83' ▲ M. El Idrissy ▼ J. Krasso
- 90'+2 ▲ J. Hadjam ▼ K. Boutaïb
- FT2-0
Đội hình
- 1V. Demarconnay 8.5
- 29F. Hanin 7.3
- 19O. Kanté 6.9
- 31S. Chergui ▼ 46' 6.3
- 10J. Iglesias 6.6
- 20J. López ▼ 57' 6.9
- 11A. Gory ⚽ ▼ 76' 7.2
- 21M. Guilavogui ⚽ ▼ 76' 7.2
- 23M. Siby 7.3
- 4O. Camara 6.9
- 13K. Boutaïb ⇢ ▼ 90' 7.7
Dự bị 7
- 2M. Bernauer ▲ 46' 6.5
- 15A. Bamba ▲ 57' 6.9
- 26M. Gueye ▲ 76' 6.6
- 25M. Alfarela ▲ 76' 6.3
- 3J. Hadjam ▲ 90'
- 40I. Filipović
- 8Y. Demoncy
- 1B. Leroy 5.7
- 21C. Avinel 6.3
- 2G. Kalulu 6.3
- 3I. Diallo 6.3
- 25O. Gonzalez 6.9
- 5R. Nouri ▼ 65' 6.3
- 10Q. Laçi 7.3
- 29F. Chabrolle ▼ 64' 6.3
- 22Y. Cimignani ▼ 41' 6.9
- 9G. Courtet 6.3
- 17J. Krasso ▼ 83' 7.2
Dự bị 7
- 19A. N'Diaye ▲ 41' 6.3
- 6M. Coutadeur ▲ 64' 6.6
- 12T. Arconte ▲ 65' 6.3
- 7M. El Idrissy ▲ 83' 6.3
- 20M. Youssouf
- 16F. Sollacaro
- 15C. Vidal
Thống kê
01⚑3
⚑720
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm9
2Trúng đích4
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc7
4Việt vị1
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
4Cứu thua0
470Chuyền bóng470
378Chuyền chính xác381
80%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 33 | +49 | 79 | |
| 2 | 38 | 39 - 19 | +20 | 75 | |
| 3 | 38 | 61 - 39 | +22 | 74 | |
| 4 | 38 | 54 - 35 | +19 | 70 | |
| 5 | 38 | 47 - 34 | +13 | 68 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 50 | |
| 8 | 38 | 38 - 41 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 10 | 38 | 41 - 49 | -8 | 49 | |
| 11 | 38 | 48 - 53 | -5 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 13 | 38 | 39 - 42 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 44 | -12 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 32 - 42 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 69 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
79Ghi được46
46Thủng lưới22
1.76Bàn thắng mỗi trận1.05
16Giữ sạch lưới26
21Trên 2.5 bàn10
46Hiệp hai21