Paris Saint-Germain
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajaccio

Paris Saint-Germain vs Ajaccio

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-0 Ajaccio tại Ligue 2, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 5, hòa 2, Ajaccio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 29
Sân vận động
Stade Michel d'Ornano, Caen
Phong độ
LLDWW Paris Saint-Germain
DLWLD Ajaccio
  1. 27' Adama Camara
  2. 41' T. Ollila P. Hamel
  3. HT0-0
  4. 46' A. Gory J. Lukembila
  5. 53' A. Gory · N. Dicko 1-0
  6. 57' Valentin Jacob
  7. 62' L. Doucet A. Gory
  8. 62' M. Barreto R. Nouri
  9. 64' N. Dicko · I. Kebbal 2-0
  10. 72' M. Soumano V. Jacob
  11. 73' B. Touré C. Ibayi
  12. 78' Y. Touzghar T. Mangani
  13. 88' Jules Gaudin
  14. 90'+2 M. Dao N. Dicko
  15. 90'+2 Y. Koré K. Dabila
  16. FT2-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Gilli
  1. 16O. Nkambadio 7.6
  2. 13K. Dabila ▼ 90' 6.7
  3. 31S. Chergui 7.3
  4. 5M. Mbow 7.3
  5. 27J. Gaudin 7.3
  6. 10I. Kebbal 7.7
  7. 14C. Mandouki 6.3
  8. 17A. Camara 7.5
  9. 23J. Lukembila ▼ 46' 6.5
  10. 29P. Hamel ▼ 41' 6.9
  11. 12N. Dicko ▼ 90' 7.9

Dự bị 7

  1. 2T. Ollila ▲ 41' 7.0
  2. 7A. Gory ▲ 46' 7.3
  3. 18L. Doucet ▲ 62' 6.3
  4. 44M. Dao ▲ 90'
  5. 25Y. Koré ▲ 90'
  6. 43A. Soumahoro
  7. 1R. Riou
Ajaccio Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Pantaloni
  1. 16F. Sollacaro 6.7
  2. 31T. Strata 6.3
  3. 2M. Chanot 7.0
  4. 5C. Vidal 6.7
  5. 3S. Quemper 6.2
  6. 6T. Mangani ▼ 78' 6.9
  7. 7R. Nouri ▼ 62' 6.6
  8. 29H. Sakhi 7.5
  9. 26T. Jabol-Folcarelli 6.7
  10. 10V. Jacob ▼ 72' 6.3
  11. 18C. Ibayi ▼ 73' 7.0

Dự bị 7

  1. 4M. Barreto ▲ 62' 6.6
  2. 22M. Soumano ▲ 72' 7.2
  3. 11B. Touré ▲ 73' 6.2
  4. 9Y. Touzghar ▲ 78' 6.7
  5. 44J. Escartin
  6. 1M. Michel
  7. 21C. Avinel

Thống kê

025
310
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm12
4Trúng đích5
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc3
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
498Chuyền bóng389
412Chuyền chính xác299
83%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
63Ghi được47
54Thủng lưới51
1.34Bàn thắng mỗi trận1.04
13Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu