Ajaccio vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 0-2 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 3, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 15
- Sân vận động
- Stade Michel-Moretti, Ajaccio
- Phong độ
- DLWLD Ajaccio
- LLDWW Paris Saint-Germain
- 38' ▲ M. Barreto ▼ T. Strata
- HT0-0
- 46' ▲ B. Santelli ▼ M. Barreto
- 55' 0-1 V. Marchetti
- 60' ▲ A. Kanté ▼ M. Soumano
- 67' ▲ N. Dicko ▼ P. Hamel
- 81' Clement Vidal
- 81' ▲ I. Chegra ▼ B. Touré
- 81' ▲ C. Vidal ▼ J. Mabepa Ayessa Ondze
- 85' ▲ J. Gaudin ▼ A. Soumahoro
- 86' Everson Junior
- 90'+3 Maxime López
- 90'+4 0-2 J. Krasso · M. Lopez
- FT0-2
Đội hình
- 16F. Sollacaro 7.2
- 20M. Youssouf 6.5
- 31J. Mabepa Ayessa Ondze ▼ 81' 7.2
- 88A. Bamba 6.2
- 43K. Kouassi 6.3
- 23T. Strata ▼ 38' 6.9
- 17Everson 6.5
- 11B. Touré ▼ 81' 7.0
- 25J. Anziani 7.2
- 22M. Soumano ▼ 60' 6.3
- 9C. Ibayi 6.3
Dự bị 7
- 4M. Barreto ▲ 38'
- 99B. Santelli ▲ 46' 6.3
- 27A. Kanté ▲ 60' 6.9
- 21I. Chegra ▲ 81' 7.0
- 5C. Vidal ▲ 81' 6.5
- 30G. Quilichini
- 2T. Campanini
- 16O. Nkambadio 7.3
- 39M. Tourraine 7.7
- 5M. Mbow 7.3
- 15T. Kolodziejczak 7.2
- 6A. Soumahoro ▼ 85' 6.6
- 4V. Marchetti ⚽ 7.7
- 21M. Lopez ⇢ 7.9
- 17A. Camara 7.3
- 29P. Hamel ▼ 67' 6.5
- 11J. Krasso ⚽ 8.5
- 7A. Gory 7.2
Dự bị 7
- 12N. Dicko ▲ 67' 6.3
- 27J. Gaudin ▲ 85' 6.3
- 8L. Doucet
- 20J. López
- 19M. Kanté
- 1R. Riou
- 10I. Kebbal
Thống kê
02⚑3
⚑510
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm14
3Trúng đích6
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn4
3Phạt góc5
0Việt vị2
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
322Chuyền bóng329
183Chuyền chính xác193
57%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
36Ghi được65
48Thủng lưới38
0.9Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai32