Ajaccio
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris Saint-Germain

Ajaccio vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 1-0 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 14 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 3, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 5
Sân vận động
Stade François Coty, Ajaccio
Trọng tài
E. Wattellier
Phong độ
DLWLD Ajaccio
LLDWW Paris Saint-Germain
  1. HT0-0
  2. 48' Maxime Bernauer
  3. 66' B. Moussiti-Oko J. Botué Kouamé
  4. 66' G. Laura M. Alfarela
  5. 66' M. Guilavogui W. Caddy
  6. 67' M. Barreto Y. Cimignani
  7. 67' A. N'Diaye R. Nouri
  8. 77' S. Chergui T. Campanini
  9. 78' M. Youssouf I. Diallo
  10. 85' C. Diakité J. López
  11. 89' O. Gonzalez · M. Barreto 1-0
  12. 90'+5 Gaëtan Laura
  13. 90'+3 C. Vidal G. Courtet
  14. FT1-0

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1B. Leroy 8.2
  2. 21C. Avinel 7.2
  3. 2G. Kalulu 6.9
  4. 3I. Diallo ▼ 78' 6.3
  5. 25O. Gonzalez 7.3
  6. 6M. Coutadeur 7.0
  7. 10Q. Laçi 7.0
  8. 18J. Botué Kouamé ▼ 66' 6.6
  9. 22Y. Cimignani ▼ 67' 6.5
  10. 5R. Nouri ▼ 67' 6.9
  11. 9G. Courtet ▼ 90' 6.9

Dự bị 7

  1. 11B. Moussiti-Oko ▲ 66' 6.3
  2. 4M. Barreto ▲ 67' 7.0
  3. 19A. N'Diaye ▲ 67' 6.2
  4. 20M. Youssouf ▲ 78' 6.2
  5. 15C. Vidal ▲ 90'
  6. 16F. Sollacaro
  7. 29F. Chabrolle
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: T. Laurey
  1. 1V. Demarconnay 6.7
  2. 29F. Hanin 6.9
  3. 2M. Bernauer 7.3
  4. 19O. Kanté 7.3
  5. 27T. Campanini ▼ 77' 7.3
  6. 20J. López ▼ 85' 6.7
  7. 14C. Mandouki 6.5
  8. 8Y. Demoncy 7.0
  9. 4O. Camara 7.0
  10. 22W. Caddy ▼ 66' 7.0
  11. 25M. Alfarela ▼ 66' 6.7

Dự bị 6

  1. 7G. Laura ▲ 66' 6.6
  2. 21M. Guilavogui ▲ 66' 6.3
  3. 31S. Chergui ▲ 77' 6.3
  4. 28C. Diakité ▲ 85' 6.9
  5. 33A. Tattevin
  6. 40I. Filipović

Thống kê

002
411
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm7
3Trúng đích3
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
2Phạt góc4
2Việt vị2
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
435Chuyền bóng452
336Chuyền chính xác335
77%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Toulouse F.C.
38 82 - 33 +49 79
2
Ajaccio
38 39 - 19 +20 75
3
AJ Auxerre
38 61 - 39 +22 74
4
Paris Saint-Germain
38 54 - 35 +19 70
5
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 47 - 34 +13 68
6
En Avant de Guingamp
38 52 - 48 +4 58
7
Caen
38 51 - 42 +9 50
8
Le Havre AC
38 38 - 41 -3 50
9
Nîmes Olympique
38 44 - 51 -7 49
10
Pau Football Club
38 41 - 49 -8 49
11
Dijon FCO
38 48 - 53 -5 47
12
SC Bastia
38 38 - 36 +2 46
13
Niort
38 39 - 42 -3 46
14
Amiens SC
38 43 - 41 +2 44
15
Grenoble Foot 38
38 32 - 44 -12 44
16
Valenciennes FC
38 34 - 47 -13 44
17
Rodez AF
38 32 - 42 -10 43
18
US Quevilly-Rouen
38 33 - 50 -17 40
19
USL Dunkerque
38 28 - 53 -25 31
20
AS Nancy
38 32 - 69 -37 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
46Ghi được79
22Thủng lưới46
1.05Bàn thắng mỗi trận1.76
26Giữ sạch lưới16
10Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu