Paris Saint-Germain
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Estac Troyes

Paris Saint-Germain vs Estac Troyes

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-0 Estac Troyes tại Ligue 2, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 6, hòa 3, Estac Troyes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 24
Sân vận động
Stade Charlety, Paris
Phong độ
LLDWW Paris Saint-Germain
DDDWL Estac Troyes
  1. HT0-0
  2. 65' Thibault De Smet
  3. 69' Mathys Tourraine
  4. 70' N. Dicko P. Hamel
  5. 70' M. Cafaro J. López
  6. 71' M. Diop M. El Idrissy
  7. 74' Michel Diaz
  8. 76' S. Chergui M. Tourraine
  9. 81' M. Lopez · I. Kebbal 1-0
  10. 84' K. Dong X. Chavalerin
  11. 84' A. Phliponeau A. Kanté
  12. 86' L. Doucet A. Camara
  13. 89' P. Ba C. Irié
  14. 90'+4 Nouha Dicko
  15. 90'+2 Ilan Kebbal
  16. 90' M. Detourbet Y. MChangama
  17. FT1-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: S. Gilli
  1. 16O. Nkambadio 7.2
  2. 39M. Tourraine ▼ 76' 6.9
  3. 5M. Mbow 7.3
  4. 15T. Kolodziejczak 7.6
  5. 28T. De Smet 7.0
  6. 21M. Lopez 8.2
  7. 10I. Kebbal 7.3
  8. 17A. Camara ▼ 86' 6.9
  9. 20J. López ▼ 70' 7.0
  10. 29P. Hamel ▼ 70' 6.3
  11. 11J. Krasso 7.3

Dự bị 7

  1. 12N. Dicko ▲ 70' 6.7
  2. 13M. Cafaro ▲ 70' 6.7
  3. 31S. Chergui ▲ 76' 6.7
  4. 8L. Doucet ▲ 86' 6.5
  5. 19M. Kanté
  6. 2T. Ollila
  7. 1R. Riou
Estac Troyes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Dumont
  1. 16N. Lemaître 6.7
  2. 17Houboulang Mendes 6.6
  3. 6A. Monfray 6.9
  4. 4J. Diaz 7.3
  5. 14I. Boura 6.3
  6. 42A. Kanté ▼ 84' 6.9
  7. 7X. Chavalerin ▼ 84' 6.9
  8. 21C. Irié ▼ 89' 6.9
  9. 10Y. M'Changama 6.9
  10. 11R. Saïd 6.3
  11. 9M. El Idrissy ▼ 71' 6.9

Dự bị 7

  1. 8M. Diop ▲ 71' 6.3
  2. 27K. Dong ▲ 84' 6.3
  3. 26A. Phliponeau ▲ 84' 6.3
  4. 25P. Ba ▲ 89'
  5. 32M. Detourbet ▲ 90'
  6. 1Z. Boucher
  7. 23P. Gozzi

Thống kê

043
510
70%Kiểm soát bóng30%
8Dứt điểm11
1Trúng đích2
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
2Cứu thua0
597Chuyền bóng243
518Chuyền chính xác173
87%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
65Ghi được52
38Thủng lưới45
1.63Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu