Paris Saint-Germain
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Estac Troyes

Paris Saint-Germain vs Estac Troyes

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-1 Estac Troyes tại Ligue 2, 10 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 6, hòa 3, Estac Troyes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 32
Sân vận động
Stade Sébastien Charléty, Paris
Trọng tài
Bartolomeu Varela Teles, France
Phong độ
LLDWW Paris Saint-Germain
DDDWL Estac Troyes
  1. 3' J. López 1-0
  2. 34' G. Mutombo S. Mambo
  3. 36' 1-1 D. Saint-Louis · T. Dingomé
  4. 38' Moustapha Name
  5. 38' Florian Tardieu
  6. 43' Gabriel Mutombo
  7. HT1-1
  8. 57' C. Diakite J. López
  9. 64' K. Azamoum U. Bozok
  10. 65' A. Gory M. Barthelmé
  11. 72' L. Diaby-Fadiga W. Caddy
  12. 72' L. Nomenjanahary M. Gakpa
  13. 77' Suk Hyun-Jun Y. Touzghar
  14. 78' D. Chambost T. Dingomé
  15. 83' F. Martin G. Laura
  16. FT1-1

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Girard
  1. 1V. Demarconnay 7.0
  2. 29F. Hanin 6.9
  3. 2A. Abdi 7.3
  4. 15A. Bamba 6.9
  5. 18Y. N'Diaye 6.9
  6. 10M. Gakpa ▼ 72' 7.2
  7. 20J. López ▼ 57' 7.0
  8. 14C. Mandouki 6.7
  9. 5M. Name 5.9
  10. 7G. Laura ▼ 83' 6.9
  11. 22W. Caddy ▼ 72' 7.2

Dự bị 7

  1. 28C. Diakite ▲ 57' 6.3
  2. 9L. Diaby-Fadiga ▲ 72' 6.6
  3. 12L. Nomenjanahary ▲ 72' 6.7
  4. 11F. Martin ▲ 83' 6.7
  5. 30D. Desprez
  6. 13G. Belaud
  7. 32C. Boli
Estac Troyes Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: L. Batlles
  1. 30G. Gallon 7.3
  2. 17Y. Salmier 6.7
  3. 23S. Mambo ▼ 34' 6.6
  4. 28M. Barthelmé ▼ 65' 6.7
  5. 5T. Dingomé ▼ 78' 7.9
  6. 10F. Tardieu 5.6
  7. 15R. Raveloson 6.6
  8. 6R. N'Guessan 6.9
  9. 7Y. Touzghar ▼ 77' 6.7
  10. 26D. Saint-Louis 7.3
  11. 39U. Bozok ▼ 64' 6.3

Dự bị 7

  1. 13G. Mutombo ▲ 34' 6.9
  2. 29K. Azamoum ▲ 64' 6.3
  3. 24A. Gory ▲ 65' 6.3
  4. 9Suk Hyun-Jun ▲ 77' 6.7
  5. 14D. Chambost ▲ 78' 6.7
  6. 27B. Dominguès
  7. 16S. Rénot

Thống kê

105
611
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm10
6Trúng đích4
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
5Phạt góc6
2Việt vị4
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
319Chuyền bóng424
253Chuyền chính xác349
79%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 60 - 36 +24 77
2
Clermont Foot 63
38 61 - 25 +36 72
3
Toulouse F.C.
38 71 - 42 +29 70
4
Grenoble Foot 38
38 51 - 35 +16 65
5
Paris Saint-Germain
38 53 - 37 +16 64
6
AJ Auxerre
38 64 - 43 +21 62
7
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 45 - 37 +8 51
8
AS Nancy
38 53 - 53 0 47
9
En Avant de Guingamp
38 41 - 43 -2 47
10
Amiens SC
38 34 - 40 -6 47
11
Valenciennes FC
38 50 - 59 -9 47
12
Le Havre AC
38 38 - 48 -10 47
13
Ajaccio
38 34 - 43 -9 46
14
Pau Football Club
38 42 - 49 -7 44
15
Rodez AF
38 38 - 44 -6 43
16
USL Dunkerque
38 34 - 47 -13 41
17
Caen
38 34 - 49 -15 41
18
Niort
38 34 - 58 -24 41
19
FC Chambly
38 41 - 64 -23 38
20
LB Châteauroux
38 32 - 58 -26 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
67Ghi được72
46Thủng lưới44
1.4Bàn thắng mỗi trận1.57
18Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu