Estac Troyes vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 1-2 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 1, hòa 3, Paris Saint-Germain thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 32
- Sân vận động
- Stade de l'Aube, Troyes
- Phong độ
- DDDWL Estac Troyes
- LLDWW Paris Saint-Germain
- 29' Samir Sophian Chergui
- 33' ▲ L. Diaby-Fadiga ▼ A. Jabbari
- 45'+4 Mehdi Tahrat
- 45' 0-1 A. Camara · J. Gaudin
- HT0-1
- 58' ▲ J. Olaïtan ▼ K. Dong
- 58' ▲ S. Elisor ▼ R. Saïd
- 59' 0-2 L. Diaby-Fadiga · I. Kebbal
- 64' S. Elisor · R. Ripart 1-2
- 71' ▲ N. de Préville ▼ R. Ripart
- 72' Cyril Mandouki
- 79' ▲ T. Ollila ▼ L. Diaby-Fadiga
- 85' ▲ T. Zoukrou ▼ E. Ntim
- 87' Nouha Dicko
- 87' ▲ J. Lukembila ▼ N. Dicko
- 88' ▲ V. Marchetti ▼ L. Doucet
- FT1-2
Đội hình
- 38D. Alemdar 6.6
- 4E. Ntim ▼ 85' 6.7
- 5M. Tahrat 6.6
- 3A. N'Diaye 6.3
- 12Abdu Conté 7.2
- 28M. Diop 6.6
- 10Y. M'Changama 7.2
- 24X. Chavalerin 6.7
- 27K. Dong ▼ 58' 6.7
- 20R. Ripart ⇢ ▼ 71' 7.3
- 11R. Saïd ▼ 58' 6.3
Dự bị 7
- 23J. Olaïtan ▲ 58' 6.9
- 14S. Elisor ⚽ ▲ 58' 7.3
- 17N. de Préville ▲ 71' 6.9
- 22T. Zoukrou ▲ 85' 6.7
- 15A. Palaversa
- 30Z. Boucher
- 8I. Boura
- 16O. Nkambadio 7.2
- 13K. Dabila 7.3
- 31S. Chergui 6.9
- 5M. Mbow 7.3
- 27J. Gaudin ⇢ 7.2
- 18L. Doucet ▼ 88' 7.2
- 14C. Mandouki 6.7
- 17A. Camara ⚽ 7.7
- 10I. Kebbal ⇢ 7.6
- 38A. Jabbari ▼ 33' 6.9
- 12N. Dicko ▼ 87' 6.7
Dự bị 7
- 9L. Diaby-Fadiga ⚽ ▲ 33' 7.2
- 2T. Ollila ▲ 79' 7.0
- 23J. Lukembila ▲ 87' 6.7
- 4V. Marchetti ▲ 88' 6.7
- 40I. Filipović
- 20J. López
- 15T. Kolodziejczak
Thống kê
01⚑5
⚑230
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm10
4Trúng đích4
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị2
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
316Chuyền bóng547
232Chuyền chính xác463
73%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu47
46Ghi được63
56Thủng lưới54
1.07Bàn thắng mỗi trận1.34
11Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai39